Aris vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Aris 3-1 Apollon Limassol tại 1. Division, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 6, hòa 3, Apollon Limassol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLLLD Aris
- WWLDW Apollon Limassol
- 28' Sergio Castel Martínez
- 45' C. Goldson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Montnor ▼ R. McCausland
- 46' ▲ G. Weissbeck ▼ G. Rodrigues
- 46' ▲ A. Youssef ▼ D. Spoljaric
- 46' J. Montnor 2-0
- 52' Anderson Correia
- 52' ▲ T. Lam ▼ P. Vouros
- 60' ▲ P. Marques ▼ C. Duodu
- 67' ▲ Y. Gomis ▼ A. Kokorin
- 72' 2-1 G. Weissbeck
- 78' ▲ B. Thomas ▼ S. Castel
- 83' ▲ D. Gaustad ▼ M. Mayambela
- 83' ▲ R. Effaghe ▼ A. Kakoullis
- 90'+1 Yannick Gomis
- 90' D. Gaustad 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Vana Alves
- 20S. Yago
- 27L. Balogun
- 6C. Goldson
- 7Anderson Correia
- 10M. Mayambela▼ 83'
- 76C. Charalampous
- 8A. Markhiev
- 45R. McCausland▼ 46'
- 80A. Kakoullis▼ 83'
- 9A. Kokorin▼ 67'
Dự bị 11
- 26A. Pishias
- 90E. Sofroniou
- 2G. Kalulu
- 15A. Loucoubar
- 17M. Matysik
- 29D. Gaustad▲ 83'
- 18Y. Bourhane
- 14Y. Gomis▲ 67'
- 66J. Montnor▲ 46'
- 70E. Semedo
- 99R. Effaghe▲ 83'
- 41P. Leeuwenburgh
- 76B. Gaspar
- 2P. Vouros▼ 52'
- 44J. Kvida
- 14G. Malekkidis
- 77I. Ljubic
- 20D. Spoljaric▼ 46'
- 11B. Dione
- 17C. Duodu▼ 60'
- 10G. Rodrigues▼ 46'
- 9S. Castel▼ 78'
Dự bị 12
- 22P. Kuhn
- 31K. Stylianou
- 4Z. Adoni
- 3T. Lam▲ 52'
- 26A. Shikkis
- 19N. Zinonos
- 27G. Weissbeck▲ 46'
- 8J. Zmrhal
- 45A. Vrikkis
- 80A. Youssef▲ 46'
- 23B. Thomas▲ 78'
- 43P. Marques▲ 60'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu41
71Ghi được64
55Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai33