Akritas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Krasava Ypsonas

Akritas vs Krasava Ypsonas

Tỷ số chung cuộc: Akritas 0-2 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akritas thắng 2, hòa 1, Krasava Ypsonas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Group · Vòng 28
Phong độ
WWLLW Akritas
DLDLL Krasava Ypsonas
  1. 30' 0-1 A. Bah
  2. 35' Manuel De Iriondo
  3. 40' 0-2 A. Bah · Y. Bahassa
  4. 42' Yair Castro
  5. HT0-2
  6. 54' Pavel Zabelin
  7. 55' K. Antoniou Carlitos
  8. 55' A. Athanasiou Y. Castro
  9. 55' G. Chatzivasilis E. Vignato
  10. 65' G. Vasiliou A. Limbombe
  11. 67' D. Ankeye Y. Bahassa
  12. 67' M. Camus M. Koumouris
  13. 77' Benito J. Romo
  14. 79' D. Melnichenko M. de Iriondo
  15. 79' P. Lipski M. Do Couto
  16. 84' Dmytro Melnichenko
  17. 85' E. Kyriakou A. Bah
  18. FT0-2

Đội hình

Akritas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandros Garpozis
  1. 1K. Perntreou
  2. 82B. Anang
  3. 4S. Miller
  4. 28P. Zabelin
  5. 19T. Ioannou
  6. 29N. Zinonos
  7. 80Carlitos▼ 55'
  8. 77A. Limbombe▼ 65'
  9. 25E. Vignato▼ 55'
  10. 9J. Romo▼ 77'
  11. 17Y. Castro▼ 55'

Dự bị 12

  1. 88A. Theokli
  2. 99Y. Becker
  3. 3L. Genethliou
  4. 5K. Antoniou▲ 55'
  5. 7T. Barry
  6. 11A. Athanasiou▲ 55'
  7. 14A. Fernandez
  8. 22Benito▲ 77'
  9. 23E. Taffertshofer
  10. 24N. R. Dubov
  11. 26G. Chatzivasilis▲ 55'
  12. 30G. Vasiliou▲ 65'
Krasava Ypsonas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cedomir Janevski
  1. 91M. Zadro
  2. 33Julio Cesar
  3. 5I. Christodoulou
  4. 3L. de Lucas
  5. 29I. Chebake
  6. 23M. de Iriondo▼ 79'
  7. 6I. Pankov
  8. 14M. Koumouris▼ 67'
  9. 10M. Do Couto▼ 79'
  10. 28Y. Bahassa▼ 67'
  11. 12A. Bah▼ 85'

Dự bị 12

  1. 75Y. Avramenko
  2. 4K. Da Graca
  3. 9E. Budnik
  4. 15D. Ouedraogo
  5. 16E. Davidyan
  6. 18D. Melnichenko▲ 79'
  7. 20P. Lipski▲ 79'
  8. 22D. Ankeye▲ 67'
  9. 32E. Kyriakou▲ 85'
  10. 42V. Addo
  11. 77Thiago
  12. 80M. Camus▲ 67'

Thống kê

0211
220
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
1Trúng đích5
7Chệch đích2
5Bị chặn3
11Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
454Chuyền bóng330
82%Chính xác chuyền78%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

33Trận đấu35
31Ghi được38
58Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu