Akritas
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Krasava Ypsonas

Akritas vs Krasava Ypsonas

Tỷ số chung cuộc: Akritas 1-3 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akritas thắng 2, hòa 1, Krasava Ypsonas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Phong độ
WWLLW Akritas
DLDLL Krasava Ypsonas
  1. 12' N. Zinonos 1-0
  2. 16' Issam Chebake
  3. 27' Yassine Bahassa
  4. HT1-0
  5. 46' D. Cheryshev Y. Bahassa
  6. 54' Manuel De Iriondo
  7. 57' P. Lipski M. Do Couto
  8. 61' E. Taffertshofer A. Fernandez
  9. 61' A. Limbombe Y. Castro
  10. 64' Kyriakos Antoniou
  11. 70' A. Athanasiou Carlitos
  12. 70' G. Chatzivasilis B. M. Manu
  13. 71' 1-1 D. Cheryshev
  14. 75' 1-2 P. Lipski
  15. 90'+8 Nearchos Zinonos
  16. 90'+2 Benito J. Romo
  17. 90'+4 D. Ouedraogo M. de Iriondo
  18. 90'+2 D. Ankeye A. Bah
  19. 90' 1-3 A. Bah11m
  20. FT1-3

Đội hình

Akritas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandros Garpozis
  1. 1K. Perntreou
  2. 29N. Zinonos
  3. 16I. Anthony
  4. 28P. Zabelin
  5. 19T. Ioannou
  6. 80Carlitos▼ 70'
  7. 5K. Antoniou
  8. 37B. M. Manu▼ 70'
  9. 9J. Romo▼ 90'
  10. 14A. Fernandez▼ 61'
  11. 17Y. Castro▼ 61'

Dự bị 12

  1. 88A. Theokli
  2. 99Y. Becker
  3. 4S. Miller
  4. 7T. Barry
  5. 11A. Athanasiou▲ 70'
  6. 22Benito▲ 90'
  7. 23E. Taffertshofer▲ 61'
  8. 24N. R. Dubov
  9. 26G. Chatzivasilis▲ 70'
  10. 30G. Vasiliou
  11. 77A. Limbombe▲ 61'
  12. 82B. Anang
Krasava Ypsonas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cedomir Janevski
  1. 91M. Zadro
  2. 29I. Chebake
  3. 3L. de Lucas
  4. 4K. Da Graca
  5. 33Julio Cesar
  6. 6I. Pankov
  7. 23M. de Iriondo▼ 90'
  8. 14M. Koumouris
  9. 28Y. Bahassa▼ 46'
  10. 10M. Do Couto▼ 57'
  11. 12A. Bah▼ 90'

Dự bị 12

  1. 75Y. Avramenko
  2. 7N. Trujic
  3. 9E. Budnik
  4. 15D. Ouedraogo▲ 90'
  5. 18D. Melnichenko
  6. 20P. Lipski▲ 57'
  7. 22D. Ankeye▲ 90'
  8. 32E. Kyriakou
  9. 42V. Addo
  10. 77Thiago
  11. 80M. Camus
  12. 90D. Cheryshev▲ 46'

Thống kê

024
421
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm19
2Trúng đích10
5Chệch đích7
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
428Chuyền bóng397
82%Chính xác chuyền81%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

33Trận đấu35
31Ghi được38
58Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu