Akritas

Akritas

Quốc tế · 2. Division

Akritas: vị trí 10 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 5, số trận: 5. Trận tiếp theo: Akritas vs Enosis, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Polemidion 0-2 Akritas, 24 tháng 10.

Phong độ
DLDLW
HLV
Alexandros Garpozis · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 5 · Tr: 5 →
Sân vận động
Koinotiko Stadio Chlorakas, Chloraka · 3.500

Lịch thi đấu

21-11
Akritas
Doxa
–
–
28-11
APEA
Akritas
–
–
05-12
Akritas
Digenis Morphou
–
–
12-12
Anagennisi Deryneia
Akritas
–
–
19-12
Akritas
Spartakos Kitiou
–
–
02-01
Halkanoras
Akritas
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–5–9
Sân khách
8–2–12
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,8
Hiệp hai
0,6 : 1
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-25× · 13%
  • 0-45× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 5122 452—
Cup 1001 230—
Friendlies Clubs 1100 320—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 28 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 30 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 19% 12% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 38 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 14% 16% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 34 · 12% 16% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 48 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 51 · 17% 20% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 58 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 79 · 27% 24% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 183, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu