Krasava Ypsonas vs Olympiakos
Tỷ số chung cuộc: Krasava Ypsonas 1-0 Olympiakos tại 1. Division, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krasava Ypsonas thắng 3, hòa 3, Olympiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Phong độ
- DLDLL Krasava Ypsonas
- LWWWD Olympiakos
- 23' A. Bah 1-0
- HT1-0
- 48' Patryk Lipski
- 62' ▲ R. Omorowa ▼ L. Konomis
- 67' ▲ M. Koumouris ▼ Y. Bahassa
- 76' ▲ A. Bajrovic ▼ A. Christou
- 76' ▲ Joao Mario ▼ S. Charalampous
- 79' ▲ A. Loucoubar ▼ O. Dzepar
- 86' ▲ N. Trujic ▼ E. Budnik
- 86' ▲ E. Kyriakou ▼ V. Addo
- 90' ▲ D. Melnichenko ▼ M. Do Couto
- FT1-0
Đội hình
- 91M. Zadro
- 29I. Chebake
- 3L. de Lucas
- 5I. Christodoulou
- 42V. Addo▼ 86'
- 20P. Lipski
- 6I. Pankov
- 12A. Bah
- 28Y. Bahassa▼ 67'
- 10M. Do Couto▼ 90'
- 9E. Budnik▼ 86'
Dự bị 11
- 1D. Priniotaki
- 75Y. Avramenko
- 4K. Da Graca
- 7N. Trujic▲ 86'
- 8C. Yebli
- 14M. Koumouris▲ 67'
- 16E. Davidyan
- 18D. Melnichenko▲ 90'
- 32E. Kyriakou▲ 86'
- 44M. Trdan
- 77Thiago
- 1C. Talichmanidis
- 12Jean Felipe
- 37L. Konomis▼ 62'
- 55H. Gomes
- 19A. Christou▼ 76'
- 20J. Tavares
- 88S. Charalampous▼ 76'
- 6O. Dzepar▼ 79'
- 99V. Bradonjic
- 17Vieirinha
- 9I. Pikis
Dự bị 12
- 32M. Kyriakou
- 33K. Prokopiou
- 5A. Loucoubar▲ 79'
- 10A. Bajrovic▲ 76'
- 16L. Kalogirou
- 22P. Angeli
- 25T. Prokopiou
- 31R. Injgia
- 34Joao Mario▲ 76'
- 40M. Charalampous
- 70E. Stefanou
- 93R. Omorowa▲ 62'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu34
38Ghi được34
53Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16