Olympiakos vs Krasava Ypsonas
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 1-1 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Krasava Ypsonas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDD Olympiakos
- DLDLL Krasava Ypsonas
- 21' M. Zadro
- 23' I. Pikis11m 1-0
- 30' M. Do Couto
- 33' H. Gomes
- 33' Y. Bahassa
- 37' M. de Iriondo
- HT1-0
- 46' ▲ F. Eftychidis ▼ L. Kalogirou
- 46' ▲ N. Trujic ▼ E. Budnik
- 46' ▲ P. Lipski ▼ I. Pankov
- 59' P. Lipski
- 70' ▲ A. Bah ▼ E. Kyriakou
- 70' ▲ Thiago ▼ Y. Bahassa
- 74' ▲ T. Prokopiou ▼ I. Pikis
- 74' ▲ R. Injgia ▼ Vieirinha
- 80' ▲ M. Charalampous ▼ V. Bradonjic
- 83' ▲ T. Barry ▼ M. de Iriondo
- 87' 1-1 M. Do Couto
- 89' ▲ J. Tavares ▼ L. Konomis
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Talichmanidis
- 6O. Dzepar
- 9I. Pikis ▼ 74'
- 16L. Kalogirou ▼ 46'
- 17Vieirinha ▼ 74'
- 37L. Konomis ▼ 89'
- 45M. Bakadimas
- 55H. Gomes
- 70E. Stefanou
- 94Mauricio
- 99V. Bradonjic ▼ 80'
Dự bị 12
- 27N. Papakonstantinou
- 32M. Kyriakou
- 10A. Bajrovic
- 14F. Michailidis
- 18F. Eftychidis ▲ 46'
- 20J. Tavares ▲ 89'
- 22P. Angeli
- 25T. Prokopiou ▲ 74'
- 31R. Injgia ▲ 74'
- 80C. Efzona
- 40M. Charalampous ▲ 80'
- 91A. Kasartos
- 91M. Zadro
- 3L. de Lucas
- 5I. Christodoulou
- 4K. Da Graca
- 29I. Chebake
- 32E. Kyriakou ▼ 70'
- 6I. Pankov ▼ 46'
- 23M. de Iriondo ▼ 83'
- 28Y. Bahassa ▼ 70'
- 10M. Do Couto
- 9E. Budnik ▼ 46'
Dự bị 12
- 1D. Priniotaki
- 7N. Trujic ▲ 46'
- 11T. Barry ▲ 83'
- 12A. Bah ▲ 70'
- 14M. Koumouris
- 16E. Davidyan
- 17T. Kyprou
- 20P. Lipski ▲ 46'
- 42V. Addo
- 44M. Trdan
- 18D. Melnichenko
- 77Thiago ▲ 70'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu35
34Ghi được38
47Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27