Nea Salamis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karmiotissa

Nea Salamis vs Karmiotissa

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 0-0 Karmiotissa tại 1. Division, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 5, hòa 3, Karmiotissa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WDWLD Karmiotissa
  1. 2' Serge Tabekou
  2. 14' Apostolos Vellios11mhỏng 11m
  3. 14' Devis Epassy
  4. HT0-0
  5. 46' Víctor Fernández T. Prokopiou
  6. 51' Delmiro
  7. 53' Danny Bejarano
  8. 58' M. Kvirkvia A. Vrikkis
  9. 59' F. Durmishaj A. Vellios
  10. 59' A. Plumain S. Tabekou
  11. 63' Alexandros Michael
  12. 72' Yassine Bahassa
  13. 75' Carlitos D. Bejarano
  14. 87' S. Panteli M. Antoniou
  15. 88' D. Spiridakis Y. Bahassa
  16. 88' P. Andreou B. Cmiljanić
  17. 90'+9 Panagiotis Andreou
  18. 90'+2 Stelios Panteli
  19. 90'+5 D. Malone F. Feuillassier
  20. 90'+5 I. Bamba A. Kampetsis
  21. FT0-0

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. González
  1. 1N. Melissas 7.7
  2. 3L. de Lucas 7.3
  3. 4N. Tomović 7.3
  4. 5A. Michail 6.2
  5. 22R. Durmisi 8.0
  6. 12G. Gbellé 6.9
  7. 16D. Bejarano ▼ 75' 6.6
  8. 11S. Tabekou ▼ 59' 6.2
  9. 28Y. Bahassa ▼ 88' 6.9
  10. 25T. Prokopiou ▼ 46' 6.3
  11. 14A. Vellios ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 10Víctor Fernández ▲ 46' 6.2
  2. 9F. Durmishaj ▲ 59' 6.3
  3. 45A. Plumain ▲ 59' 7.0
  4. 18Carlitos ▲ 75' 6.6
  5. 21D. Spiridakis ▲ 88' 6.3
  6. 2K. Sergiou
  7. 20G. Papageorgiou
  8. 24S. Leuko
  9. 26J. Lecjaks
  10. 31D. Antosch
  11. 44G. Viktoros
  12. 80A. Katsiaris
Karmiotissa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Garpozis
  1. 93D. Epassy 8.3
  2. 2M. Antoniou ▼ 87' 6.9
  3. 20P. Artymatas 7.3
  4. 13Delmiro 7.2
  5. 8A. Neophytou 6.6
  6. 11B. Kovačević 7.3
  7. 77A. Vrikkis ▼ 58' 6.3
  8. 16S. Tsoukalas 7.5
  9. 37F. Feuillassier ▼ 90' 7.3
  10. 90A. Kampetsis ▼ 90' 6.7
  11. 17B. Cmiljanić ▼ 88' 6.9

Dự bị 10

  1. 9M. Kvirkvia ▲ 58' 6.3
  2. 15S. Panteli ▲ 87' 6.2
  3. 29P. Andreou ▲ 88' 6.6
  4. 4D. Malone ▲ 90'
  5. 99I. Bamba ▲ 90'
  6. 1A. Špoljarić
  7. 22S. Yeddes
  8. 23S. Demosthenous
  9. 26K. Christoforou
  10. 75N. Mattheou

Thống kê

138
440
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
5Trúng đích2
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
354Chuyền bóng299
298Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền84%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu36
41Ghi được35
66Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu