Karmiotissa

Karmiotissa

Síp · 1. Division

Karmiotissa: vị trí 14 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 3, số trận: 7. Trận tiếp theo: Karmiotissa vs Olympiakos, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Karmiotissa 0-5 Apollon Limassol, 25 tháng 10.

Phong độ
DDLLL
HLV
N. Jandrić · Từ 2025
Vị trí
14 · Đ: 3 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stelios Kyriakides Stadium, Paphos · 9.394

Lịch thi đấu

22-11
Karmiotissa
AEL
–
–
28-11
Anorthosis
Karmiotissa
–
–
02-12
Karmiotissa
Apoel Nicosia
–
–
08-12
Nea Salamis
Karmiotissa
–
–
14-12
Pafos
Karmiotissa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–4
Sân khách
6–8–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,4
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-04× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 3-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 6033 41114-2-3-1
Friendlies Clubs 1100 430—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 37 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 35 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 68 · 23% 31–45′ · Thủng lưới 59 · 15% 23% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 32 · 11% 46–60′ · Thủng lưới 72 · 18% 11% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 52 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 70 · 18% 18% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 73 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 89 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 218, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu