Nea Salamis vs Karmiotissa
Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 2-1 Karmiotissa tại 1. Division, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 5, hòa 3, Karmiotissa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi, Larnaca
- Phong độ
- WDWDL Nea Salamis
- WDWLD Karmiotissa
- 5' Carlitos 1-0
- 14' Andreas Neofytou
- 45'+2 Andreas Frangos
- HT1-0
- 46' ▲ F. Durmishaj ▼ A. Vellios
- 46' ▲ A. Kampetsis ▼ M. Kvirkvia
- 46' ▲ F. Feuillassier ▼ A. Vrikkis
- 55' 1-1 A. Kampetsis
- 61' ▲ D. Bejarano ▼ A. Fragkos
- 62' Yassine Bahassa
- 63' Franchu
- 79' ▲ Víctor Fernández ▼ S. Tabekou
- 81' L. de Lucas 2-1
- 84' ▲ S. Panteli ▼ C. Giousis
- 84' ▲ N. Mattheou ▼ D. Hočko
- 84' ▲ I. Bamba ▼ M. Antoniou
- 86' Riza Durmisi
- 86' Stelios Panteli
- 87' ▲ G. Gbellé ▼ A. Plumain
- 89' Nikolas Mattheou
- 90'+5 Bojan Kovačević
- FT2-1
Đội hình
- 31D. Antosch
- 2K. Sergiou
- 4N. Tomović
- 3L. de Lucas
- 22R. Durmisi
- 18Carlitos
- 23A. Fragkos▼ 61'
- 11S. Tabekou▼ 79'
- 28Y. Bahassa
- 45A. Plumain▼ 87'
- 14A. Vellios▼ 46'
Dự bị 12
- 9F. Durmishaj▲ 46'
- 16D. Bejarano▲ 61'
- 10Víctor Fernández▲ 79'
- 12G. Gbellé▲ 87'
- 5A. Michail
- 21D. Spiridakis
- 25T. Prokopiou
- 26J. Lecjaks
- 30A. Mavroudis
- 70R. Sotiriou
- 80A. Katsiaris
- 98G. Kalanides
- 93D. Epassy
- 2M. Antoniou▼ 84'
- 20P. Artymatas
- 8A. Neophytou
- 11B. Kovačević
- 16S. Tsoukalas
- 6D. Hočko▼ 84'
- 9M. Kvirkvia▼ 46'
- 77A. Vrikkis▼ 46'
- 80C. Giousis▼ 84'
- 17B. Cmiljanić
Dự bị 12
- 90A. Kampetsis▲ 46'
- 37F. Feuillassier▲ 46'
- 15S. Panteli▲ 84'
- 75N. Mattheou▲ 84'
- 99I. Bamba▲ 84'
- 1A. Špoljarić
- 10L. Stojanović
- 22S. Yeddes
- 24R. Grădinaru
- 26K. Christoforou
- 29P. Andreou
- 33N. Englezou
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu36
41Ghi được35
66Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai18