Karmiotissa
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Nea Salamis

Karmiotissa vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: Karmiotissa 1-3 Nea Salamis tại 1. Division, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karmiotissa thắng 2, hòa 3, Nea Salamis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
Phong độ
WDWLD Karmiotissa
WDWDL Nea Salamis
  1. 2' 0-1 L. Narsingh
  2. 19' 0-2 A. Fragkos
  3. 27' A. Katsantonis 1-2
  4. HT1-2
  5. 61' A. Doumbia P. Psychas
  6. 61' D. Theodorou N. Mattheou
  7. 61' K. Rossi S. Charalambous
  8. 62' 1-3 D. Spyridakis
  9. 68' G. Papageorgiou K. Koné
  10. 68' S. Leuko R. Ofori
  11. 83' E. Meletiou K. Michael
  12. 83' C. Evripidou R. Grădinaru
  13. 83' S. Kontopoulos A. Fragkos
  14. 83' A. Mavroudis D. Spyridakis
  15. FT1-3

Đội hình

Karmiotissa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Charalambous
  1. 16S. Tsoukalas
  2. 75N. Mattheou▼ 61'
  3. 13K. Michael▼ 83'
  4. 18A. Violaris
  5. 96A. Pavlovets
  6. 30A. Gribakin
  7. 24R. Grădinaru▼ 83'
  8. 15S. Panteli
  9. 23S. Charalambous▼ 61'
  10. 98P. Psychas▼ 61'
  11. 70A. Katsantonis

Dự bị 12

  1. 7A. Doumbia▲ 61'
  2. 19D. Theodorou▲ 61'
  3. 20K. Rossi▲ 61'
  4. 2E. Meletiou▲ 83'
  5. 65C. Evripidou▲ 83'
  6. 1A. Špoljarić
  7. 4D. Malone
  8. 33D. Antosch
  9. 57A. Spanos
  10. 71B. Kovačević
  11. 77H. Oueslati
  12. 82R. Aristidou
Nea Salamis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Christodoulou
  1. 23A. Fragkos▼ 83'
  2. 8Miguelito
  3. 98G. Kalanides
  4. 37R. Ofori▼ 68'
  5. 78A. Diakité
  6. 2K. Sergiou
  7. 44G. Viktoros
  8. 7L. Narsingh
  9. 80A. Katsiaris
  10. 19K. Koné▼ 68'
  11. 21D. Spyridakis▼ 83'

Dự bị 12

  1. 20G. Papageorgiou▲ 68'
  2. 24S. Leuko▲ 68'
  3. 33S. Kontopoulos▲ 83'
  4. 34A. Mavroudis▲ 83'
  5. 1N. Melissas
  6. 6N. Datković
  7. 11N. Kuzmanovič
  8. 14M. Koumouris
  9. 18Carlitos
  10. 26M. Christodoulou
  11. 28M. Guanini
  12. 32R. Janga

Thống kê

005
1000
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm18
4Trúng đích10
6Chệch đích3
3Bị chặn4
5Phạt góc10
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
440Chuyền bóng487
86%Chính xác chuyền87%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Apoel Nicosia
26 54 - 16 +38 59
3
AEK Larnaca
26 44 - 26 +18 52
4
Aris
36 63 - 34 +29 65
5
Omonia Nicosia
26 49 - 30 +19 49
5
Pafos
36 60 - 33 +27 62
6
Anorthosis
26 38 - 23 +15 47
7
Apollon Limassol
26 37 - 27 +10 38
8
Nea Salamis
26 34 - 39 -5 36
9
AEL
26 34 - 45 -11 30
10
Ethnikos Achna
26 39 - 56 -17 26
11
Karmiotissa
26 31 - 53 -22 20
12
AE Zakakiou
26 28 - 59 -31 16
13
Othellos
26 20 - 52 -32 15
14
Doxa
26 14 - 56 -42 12
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
59Ghi được61
85Thủng lưới74
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu