Akritas
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Anorthosis

Akritas vs Anorthosis

Tỷ số chung cuộc: Akritas 3-1 Anorthosis tại 1. Division, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akritas thắng 4, hòa 2, Anorthosis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
Trọng tài
M. Antoniou
Phong độ
WWLLW Akritas
LDLLL Anorthosis
  1. 12' 0-1 A. Ebralidze
  2. 20' Wilguens Paugain
  3. 20' Sergio Tejera
  4. 40' Kostakis Artymatas
  5. 42' Majeed Waris
  6. HT0-1
  7. 46' Eraso Juninho Carpina
  8. 46' E. Šehić Abraham
  9. 46' M. Torres I. Pikis
  10. 46' Hélder Ferreira A. Ebralidze
  11. 46' E. Sabo Tejera
  12. 54' Edin Šehić
  13. 58' K. Artymatasphản lưới 1-1
  14. 64' D. Christofi Miguel Guerrero
  15. 72' M. Torres 2-1
  16. 75' M. Abdusalamov Vasco Lopes
  17. 75' Antoñín Cortés C. Ninga
  18. 78' M. Torres 3-1
  19. 80' P. Korrea K. Artymatas
  20. 82' Marco Baixinho
  21. 90' C. Karayiannis L. Fauriel
  22. FT3-1

Đội hình

Akritas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Laktionov
  1. 23Guilherme
  2. 2W. Paugain
  3. 24V. Međimorec
  4. 5H. Dramé
  5. 26L. Fauriel ▼ 90'
  6. 8Abraham ▼ 46'
  7. 6I. Kone
  8. 80Vasco Lopes ▼ 75'
  9. 10Juninho Carpina ▼ 46'
  10. 25S. Gavriel
  11. 73I. Pikis ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 19Eraso ▲ 46'
  2. 29E. Šehić ▲ 46'
  3. 32M. Torres ▲ 46'
  4. 9M. Abdusalamov ▲ 75'
  5. 70C. Karayiannis ▲ 90'
  6. 1K. Perntreou
  7. 4S. Fofana
  8. 11N. Dubov
  9. 20V. Demosthenous
  10. 55Á. Ónodi
  11. 63I. Šaravanja
  12. 68L. Kyriakidis
Anorthosis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Michailovic
  1. 99A. Keravnos
  2. 22M. Antoniou
  3. 3M. Antoniades
  4. 2Marco Baixinho
  5. 23Kiko
  6. 4K. Artymatas ▼ 80'
  7. 8Tejera ▼ 46'
  8. 20A. Waris
  9. 15Miguel Guerrero ▼ 64'
  10. 11A. Ebralidze ▼ 46'
  11. 29C. Ninga ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 13Hélder Ferreira ▲ 46'
  2. 25E. Sabo ▲ 46'
  3. 77D. Christofi ▲ 64'
  4. 21Antoñín Cortés ▲ 75'
  5. 44P. Korrea ▲ 80'
  6. 7Anderson Correia
  7. 52K. Konstantinou
  8. 53D. Juliou
  9. 54G. Ioannou
  10. 56S. Argyrou
  11. 90S. Mráz
  12. 91G. Papadopoulos

Thống kê

021
231
11Dứt điểm5
6Trúng đích2
3Chệch đích2
2Bị chặn1
1Phạt góc2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu50
46Ghi được65
77Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu