Anorthosis vs Akritas
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-3 Akritas tại 1. Division, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 2, Akritas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Trọng tài
- T. Hadjivassiliou
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WWLLW Akritas
- 20' D. Christofi 1-0
- 42' Kiko
- 44' Constantinos Karayiannis
- HT1-0
- 46' ▲ Vasco Lopes ▼ N. Dubov
- 53' 1-1 I. Kone
- 55' Minas Antoniou
- 63' 1-2 Eraso
- 65' ▲ Hélder Ferreira ▼ A. Ebralidze
- 65' ▲ S. Mráz ▼ M. Antoniades
- 65' ▲ N. Michael ▼ A. Keravnos
- 72' 1-3 Vasco Lopes
- 74' ▲ Anderson Correia ▼ Kiko
- 74' Miguel Guerrero11m 2-3
- 83' ▲ S. Argyrou ▼ D. Christofi
- 90'+3 ▲ H. Dramé ▼ M. Torres
- 90'+9 ▲ Matheus Clemente ▼ Eraso
- FT2-3
Đội hình
- 99A. Keravnos ▼ 65'
- 22M. Antoniou
- 2Marco Baixinho
- 3M. Antoniades ▼ 65'
- 23Kiko ▼ 74'
- 77D. Christofi ▼ 83'
- 8Tejera
- 4K. Artymatas
- 11A. Ebralidze ▼ 65'
- 15Miguel Guerrero
- 21Antoñín Cortés
Dự bị 12
- 13Hélder Ferreira ▲ 65'
- 90S. Mráz ▲ 65'
- 93N. Michael ▲ 65'
- 7Anderson Correia ▲ 74'
- 56S. Argyrou ▲ 83'
- 25E. Sabo
- 48M. Ioannou
- 52K. Konstantinou
- 54G. Ioannou
- 88A. Chrysostomou
- 91G. Papadopoulos
- 58N. Lambrou
- 1K. Perntreou
- 11N. Dubov ▼ 46'
- 24V. Međimorec
- 63I. Šaravanja
- 70C. Karayiannis
- 19Eraso ▼ 90'
- 6I. Kone
- 8Abraham
- 29E. Šehić
- 32M. Torres ▼ 90'
- 77Davi Araújo
Dự bị 11
- 80Vasco Lopes ▲ 46'
- 5H. Dramé ▲ 90'
- 22Matheus Clemente ▲ 90'
- 2W. Paugain
- 4S. Fofana
- 10Juninho Carpina
- 20V. Demosthenous
- 23Guilherme
- 26L. Fauriel
- 55Á. Ónodi
- 73I. Pikis
Thống kê
02⚑8
⚑310
9Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích5
3Bị chặn1
8Phạt góc3
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 52 - 26 | +26 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 66 | |
| 3 | 26 | 46 - 20 | +26 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 30 | +30 | 63 | |
| 5 | 25 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 38 | |
| 8 | 25 | 21 - 20 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 22 - 30 | -8 | 33 | |
| 10 | 26 | 25 - 40 | -15 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 38 | -16 | 21 | |
| 12 | 26 | 18 - 36 | -18 | 21 | |
| 13 | 26 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 14 | 26 | 15 - 50 | -35 | 12 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu44
65Ghi được46
56Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai23