Anorthosis vs Akritas
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-2 Akritas tại 1. Division, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 1, hòa 1, Akritas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 7
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WWLLW Akritas
- 7' Agustín Rodríguez
- 12' Chris Kablan
- 21' Gabriel Furtado 1-0
- 40' 1-1 J. Romo
- HT1-1
- 55' ▲ C. Aboagye ▼ E. Bergstrom
- 55' ▲ M. Ilia ▼ A. Rodriguez
- 62' ▲ J. Ramirez ▼ R. Bezus
- 69' Emanuel Taffertshofer
- 72' ▲ D. Theodorou ▼ S. Vukic
- 72' ▲ T. Kiss ▼ F. E. Sosa Vivaldi
- 74' ▲ C. Hadjipaschalis ▼ T. Barry
- 74' ▲ A. Riera ▼ B. Anang
- 83' C. Aboagye 2-1
- 85' ▲ G. Chatzivasilis ▼ C. Kablan
- 85' ▲ N. Zinonos ▼ E. Taffertshofer
- 88' 2-2 G. Chatzivasilis
- 89' Izuchukwu Jude Anthony
- 90' ▲ K. Antoniou ▼ J. Romo
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Panagi
- 22K. Sergiou
- 45Gabriel Furtado
- 31E. Bergstrom▼ 55'
- 33T. Schattin
- 4K. Artymatas
- 6S. Sensi
- 32F. E. Sosa Vivaldi▼ 72'
- 90R. Bezus▼ 62'
- 30A. Rodriguez▼ 55'
- 9S. Vukic▼ 72'
Dự bị 12
- 39L. Rogic
- 10J. Ramirez▲ 62'
- 11D. Theodorou▲ 72'
- 15L. Silva
- 17D. Paroutis
- 20C. Aboagye▲ 55'
- 21T. Kiss▲ 72'
- 23F. Katelaris
- 25M. Caktas
- 47A. Karamanolis
- 70M. Ilia▲ 55'
- 88A. Chrysostomou
- 1K. Perntreou
- 82B. Anang▼ 74'
- 16I. Anthony
- 28P. Zabelin
- 19T. Ioannou
- 7T. Barry▼ 74'
- 6C. Kablan▼ 85'
- 23E. Taffertshofer▼ 85'
- 9J. Romo▼ 90'
- 17Y. Castro
- 11A. Athanasiou
Dự bị 12
- 88A. Theokli
- 99Y. Becker
- 3L. Genethliou
- 4S. Miller
- 5K. Antoniou▲ 90'
- 10A. Reynolds
- 18C. Hadjipaschalis▲ 74'
- 20A. Riera▲ 74'
- 24N. R. Dubov
- 26G. Chatzivasilis▲ 85'
- 30G. Vasiliou
- 29N. Zinonos▲ 85'
Thống kê
01⚑4
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm11
7Trúng đích5
1Chệch đích1
5Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
490Chuyền bóng304
85%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được31
42Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai18