Enosis
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Akritas

Enosis vs Akritas

Tỷ số chung cuộc: Enosis 5-1 Akritas tại 1. Division, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 3, hòa 2, Akritas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadio Tasos Markou, Paralímni
Trọng tài
P. Hadjigeorghiou
Phong độ
LLDLL Enosis
WWLLW Akritas
  1. 3' Víctor Fernández 1-0
  2. 18' Abraham González
  3. 21' A. Vucenovic 2-0
  4. 35' A. Vucenovic 3-0
  5. 39' A. Katsiaris 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' Matheus Clemente Abraham
  8. 50' 4-1 Matheus Clemente
  9. 59' Vasco Lopes C. Karayiannis
  10. 63' Víctor Fernández 5-1
  11. 67' K. Diawara Víctor Fernández
  12. 67' P. Polycarpou A. Katsiaris
  13. 67' S. Vukčević K. Konstantinou
  14. 68' I. Pikis Eraso
  15. 76' K. Kolonias Luís Silva
  16. 76' W. Paugain M. Torres
  17. 76' M. Abdusalamov E. Šehić
  18. 81' D. Solomou P. Dreksa
  19. 86' Magomedkhabib Abdusalamov
  20. 88' Magomedkhabib Abdusalamov
  21. 88' Magomedkhabib Abdusalamov
  22. FT5-1

Đội hình

Enosis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Satsias
  1. 1P. Panagiotou
  2. 5M. Ehmann
  3. 4Luís Silva ▼ 76'
  4. 25P. Dreksa ▼ 81'
  5. 11M. Jevremović
  6. 17K. Konstantinou ▼ 67'
  7. 20F. Kotsónis
  8. 18A. Katsiaris ▼ 67'
  9. 16Víctor Fernández ▼ 67'
  10. 19A. Vucenovic
  11. 99J. Lamy

Dự bị 12

  1. 9K. Diawara ▲ 67'
  2. 53P. Polycarpou ▲ 67'
  3. 88S. Vukčević ▲ 67'
  4. 15K. Kolonias ▲ 76'
  5. 40D. Solomou ▲ 81'
  6. 2O. Korsia
  7. 3A. Christofi
  8. 7A. Lucero
  9. 8O. Roushias
  10. 10Márcio Meira
  11. 13T. Koutsou
  12. 48G. Protopapas
Akritas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Laktionov
  1. 1K. Perntreou
  2. 29E. Šehić ▼ 76'
  3. 24V. Međimorec
  4. 63I. Šaravanja
  5. 70C. Karayiannis ▼ 59'
  6. 6I. Kone
  7. 19Eraso ▼ 68'
  8. 8Abraham ▼ 46'
  9. 25S. Gavriel
  10. 32M. Torres ▼ 76'
  11. 77Davi Araújo

Dự bị 12

  1. 22Matheus Clemente ▲ 46'
  2. 80Vasco Lopes ▲ 59'
  3. 73I. Pikis ▲ 68'
  4. 2W. Paugain ▲ 76'
  5. 9M. Abdusalamov ▲ 76'
  6. 4S. Fofana
  7. 5H. Dramé
  8. 11N. Dubov
  9. 20V. Demosthenous
  10. 23Guilherme
  11. 26L. Fauriel
  12. 55Á. Ónodi

Thống kê

004
331
16Dứt điểm13
9Trúng đích3
5Chệch đích6
2Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
47Ghi được46
56Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu