Enosis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Akritas

Enosis vs Akritas

Tỷ số chung cuộc: Enosis 0-1 Akritas tại 1. Division, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 1, hòa 0, Akritas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Phong độ
LLDLL Enosis
WWLLW Akritas
  1. 33' Giorgos Vasiliou
  2. 34' Loizos Kosmas
  3. 38' Marco Krainz
  4. 38' Alberto Fernández
  5. 45'+2 Ioannis Chatzivasilis
  6. 45' 0-1 G. Chatzivasilis11m
  7. HT0-1
  8. 46' Z. Museliani M. Charalampous
  9. 48' Panagiotis Panagiotou
  10. 58' D. Solomou A. Ella
  11. 69' C. Kyzas G. Kurez
  12. 75' B. Anang G. Chatzivasilis
  13. 82' J. Kazan A. Katsiaris
  14. 83' L. Genethliou S. Miller
  15. 83' K. Antoniou Y. Castro
  16. 83' A. Athanasiou T. Barry
  17. 90'+6 Lampros Genethliou
  18. 90'+2 N. Zinonos A. Fernandez
  19. FT0-1

Đội hình

Enosis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Damir Canadi
  1. 1P. Panagiotou
  2. 66E. Sakic
  3. 5J. Okeke
  4. 43Joao Cesco
  5. 22S. Solomou
  6. 23M. Krainz
  7. 14L. Kosmas
  8. 18A. Katsiaris▼ 82'
  9. 11G. Kurez▼ 69'
  10. 99M. Charalampous▼ 46'
  11. 90A. Ella▼ 58'

Dự bị 12

  1. 31R. Lazar
  2. 3A. Christofi
  3. 4S. Ioannou
  4. 7Z. Museliani▲ 46'
  5. 12J. Goldschadt
  6. 17A. Ioannou
  7. 25A. Khaled
  8. 27J. Kazan▲ 82'
  9. 33S. Risvanis
  10. 76F. Salkovic
  11. 77C. Kyzas▲ 69'
  12. 88D. Solomou▲ 58'
Akritas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandros Garpozis
  1. 1K. Perntreou
  2. 6C. Kablan
  3. 16I. Anthony
  4. 4S. Miller▼ 83'
  5. 30G. Vasiliou
  6. 7T. Barry▼ 83'
  7. 9J. Romo
  8. 10A. Reynolds
  9. 14A. Fernandez▼ 90'
  10. 17Y. Castro▼ 83'
  11. 26G. Chatzivasilis▼ 75'

Dự bị 9

  1. 88A. Theokli
  2. 99Y. Becker
  3. 3L. Genethliou▲ 83'
  4. 5K. Antoniou▲ 83'
  5. 11A. Athanasiou▲ 83'
  6. 22Benito
  7. 24N. R. Dubov
  8. 82B. Anang▲ 75'
  9. 29N. Zinonos▲ 90'

Thống kê

036
240
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích1
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
379Chuyền bóng294
82%Chính xác chuyền75%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

35Trận đấu33
13Ghi được31
85Thủng lưới58
0.37Bàn thắng mỗi trận0.94
1Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu