AEK Larnaca
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nea Salamis

AEK Larnaca vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 1-0 Nea Salamis tại 1. Division, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 8, hòa 1, Nea Salamis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 3
Sân vận động
AEK Arena - George Karapatakis, Larnaca
Trọng tài
M. Antoniou
Phong độ
LWLWW AEK Larnaca
WDWDL Nea Salamis
  1. 45' Oier 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Carlitos V. Klimovich
  4. 53' Georges Mandjeck
  5. 62' Miguelito
  6. 63' T. Taulemesse M. Koumouris
  7. 63' Juan Felipe D. Dorregaray
  8. 66' Rafael Lopes V. Olatunji
  9. 66' O. Altman I. Trichkovski
  10. 72' Chico Banza S. Limbombe
  11. 79' R. Mamas I. Faraj
  12. 79' E. Asante Á. Gyurcsó
  13. 79' É. Bauthéac Miguelito
  14. 82' Rafail Mamas
  15. 90'+4 Nikos Englezou
  16. 90'+4 Chico Banza
  17. 90' N. Tomović Oier
  18. FT1-0

Đội hình

AEK Larnaca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Oltra
  1. 1K. Pirić
  2. 45Á. Gyurcsó ▼ 79'
  3. 15H. Miličević
  4. 5Ismael Casas
  5. 3Mikel González
  6. 6Oier ▼ 90'
  7. 7Gus Ledes
  8. 11I. Faraj ▼ 79'
  9. 10I. Trichkovski ▼ 66'
  10. 21N. Englezou
  11. 19V. Olatunji ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 12Rafael Lopes ▲ 66'
  2. 51O. Altman ▲ 66'
  3. 66R. Mamas ▲ 79'
  4. 88E. Asante ▲ 79'
  5. 4N. Tomović ▲ 90'
  6. 9J. Romo
  7. 14Ángel García
  8. 17Pere Pons
  9. 24K. Christoforou
  10. 25M. Gordić
  11. 29G. Naoum
  12. 30H. Andreou
Nea Salamis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 1N. Melissas
  2. 2K. Sergiou
  3. 5G. Katsikas
  4. 78A. Diakité
  5. 37R. Ofori
  6. 8Miguelito ▼ 79'
  7. 10G. Mandjeck
  8. 14M. Koumouris ▼ 63'
  9. 15V. Klimovich ▼ 46'
  10. 11S. Limbombe ▼ 72'
  11. 22D. Dorregaray ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 18Carlitos ▲ 46'
  2. 23T. Taulemesse ▲ 63'
  3. 70Juan Felipe ▲ 63'
  4. 9Chico Banza ▲ 72'
  5. 20É. Bauthéac ▲ 79'
  6. 6N. Datković
  7. 19A. Fragkos
  8. 24S. Leuko
  9. 28R. Margaça
  10. 30T. Kissas
  11. 34L. Kalogirou
  12. 47S. Fiakas

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

57Trận đấu49
83Ghi được62
70Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu