Nea Salamis vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 1-3 AEK Larnaca tại 1. Division, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 1, hòa 1, AEK Larnaca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi, Larnaca
- Phong độ
- WDWDL Nea Salamis
- LWLWW AEK Larnaca
- 20' ▲ A. Michail ▼ L. Acevedo
- 31' 0-1 D. Bejaranophản lưới
- 37' Jorge Miramón
- HT0-1
- 46' ▲ Carlitos ▼ A. Katsiaris
- 49' 0-2 E. Cabrera
- 53' ▲ Miguelito ▼ Víctor Fernández
- 53' ▲ G. Gbellé ▼ D. Bejarano
- 60' Enzo Cabrera
- 66' Garland Gbelle
- 67' ▲ K. Angielski ▼ E. Cabrera
- 73' G. Gbellé 1-2
- 75' Imad Faraj
- 76' ▲ Y. Bahassa ▼ Carlitos
- 78' ▲ M. Rohdén ▼ Bruno Gama
- 83' Fiorin Durmishaj
- 85' ▲ J. Gnali ▼ Aitor Cantalapiedra
- 88' Marcus Rohdén
- 90'+2 Karol Angielski
- 90'+4 1-3 M. Rohdén
- FT1-3
Đội hình
- 1N. Melissas
- 2K. Sergiou
- 6L. Acevedo▼ 20'
- 4N. Tomović
- 26J. Lecjaks
- 16D. Bejarano▼ 53'
- 14A. Vellios
- 7L. Narsingh
- 80A. Katsiaris▼ 46'
- 10Víctor Fernández▼ 53'
- 9F. Durmishaj
Dự bị 12
- 5A. Michail▲ 20'
- 18Carlitos▲ 46'
- 8Miguelito▲ 53'
- 12G. Gbellé▲ 53'
- 28Y. Bahassa▲ 76'
- 21D. Spyridakis
- 23A. Fragkos
- 25T. Prokopiou
- 33S. Kontopoulos
- 44G. Viktoros
- 66K. Koumbari
- 98G. Kalanides
- 31G. Athanasiadis
- 89Jorge Miramón
- 15H. Miličević
- 24D. Henriques
- 22G. Ekpolo
- 11I. Faraj
- 7Gus Ledes
- 17Pere Pons
- 16Bruno Gama▼ 78'
- 20Aitor Cantalapiedra▼ 85'
- 30E. Cabrera▼ 67'
Dự bị 12
- 19K. Angielski▲ 67'
- 8M. Rohdén▲ 78'
- 93J. Gnali▲ 85'
- 1Z. Alomerović
- 6Jimmy
- 9Fran Sol
- 14Ángel García
- 18Y. Chacón
- 23M. Demetriou
- 41M. Gonzalez
- 44K. Evripidou
- 51A. Paraskevas
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu48
41Ghi được80
66Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai37