AEK Larnaca vs Nea Salamis
Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 1-1 Nea Salamis tại 1. Division, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 4, hòa 1, Nea Salamis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Athlítiko Kentro Zenon, Larnaca
- Phong độ
- LWLWW AEK Larnaca
- WDWDL Nea Salamis
- 4' M. Diemers 1-0
- 18' Ángel García
- 30' 1-1 A. Diakité
- 45'+1 Giorgos Papageorgiou
- HT1-1
- 46' ▲ N. Tomović ▼ H. Miličević
- 46' ▲ Miguelito ▼ G. Papageorgiou
- 63' Danny Bejarano
- 64' Franco Tongya
- 65' Diego Dorregaray
- 65' ▲ K. Koné ▼ L. Narsingh
- 72' ▲ Víctor Fernández ▼ F. Durmishaj
- 72' ▲ A. Katsiaris ▼ D. Bejarano
- 75' ▲ Clarismario Rodrigues ▼ I. Faraj
- 75' ▲ F. Katelaris ▼ R. Gagliolo
- 83' ▲ I. Trichkovski ▼ W. Kaptoum
- 84' Antonis Katsiaris
- 85' ▲ G. Viktoros ▼ N. Datković
- 90'+6 Serge Leuko
- 90'+9 ▲ Rafael Lopes ▼ Fran Sol
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Pirić
- 2A. Dionkou
- 6R. Gagliolo▼ 75'
- 8F. Tongya
- 14Ángel García
- 15H. Miličević▼ 46'
- 17Pere Pons
- 11I. Faraj▼ 75'
- 18W. Kaptoum▼ 83'
- 71M. Diemers
- 9Fran Sol▼ 90'
Dự bị 12
- 4N. Tomović▲ 46'
- 20Clarismario Rodrigues▲ 75'
- 91F. Katelaris▲ 75'
- 10I. Trichkovski▲ 83'
- 12Rafael Lopes▲ 90'
- 23Iago Herrerín
- 27V. Roberge
- 28F. Sánchez
- 38I. Toumpas
- 7Gus Ledes
- 16Bruno Gama
- 66R. Mamas
- 1N. Melissas
- 2K. Sergiou
- 6N. Datković▼ 85'
- 78A. Diakité
- 24S. Leuko
- 20G. Papageorgiou▼ 46'
- 18Carlitos
- 16D. Bejarano▼ 72'
- 7L. Narsingh▼ 65'
- 22D. Dorregaray
- 9F. Durmishaj▼ 72'
Dự bị 12
- 8Miguelito▲ 46'
- 19K. Koné▲ 65'
- 10Víctor Fernández▲ 72'
- 80A. Katsiaris▲ 72'
- 44G. Viktoros▲ 85'
- 11N. Kuzmanovič
- 14M. Koumouris
- 21D. Spyridakis
- 26M. Christodoulou
- 30T. Kissas
- 77Edson Silva
- 99O. Koroma
Thống kê
02⚑8
⚑450
6Dứt điểm3
4Trúng đích1
2Chệch đích2
8Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được61
47Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai36