Rudes vs NK Lokomotiva Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Rudes 4-1 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Phong độ
- WLLWL Rudes
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- 8' Leon Belcar
- 23' Leon Belcar
- 23' Leon Belcar
- 28' N. Skoko · V. Celjak 1-0
- 29' Noa Skoko
- 36' ▲ M. Lorber ▼ N. Djurkovic
- 40' 1-1 D. Vukovic · M. Subotic
- HT1-1
- 46' ▲ J. Bralic ▼ J. Blagaic
- 53' Xavi · J. Poldrugac 2-1
- 58' J. Bralic · L. Ilecic 3-1
- 65' I. Djoric · J. Poldrugac 4-1
- 66' ▲ V. Seitz ▼ J. Poldrugac
- 66' ▲ Kayke ▼ D. Thaqi
- 66' ▲ M. Antunovic ▼ J. Vasilj
- 72' ▲ P. Smiljanic ▼ M. Vesovic
- 74' ▲ L. Popovic ▼ L. Ilecic
- 81' ▲ A. Spekuljuk ▼ N. Skoko
- 81' ▲ K. Lovric ▼ Xavi
- 82' Vid Seitz
- 90'+1 Josip Bralic
- FT4-1
Đội hình
- 95L. Rogic 6.2
- 14B. Unusic 6.9
- 4V. Celjak ⇢ 7.9
- 5M. Stolnik 6.9
- 2T. Kolega 6.3
- 28Xavi ⚽ ▼ 81' 7.2
- 15N. Skoko ⚽ ▼ 81' 8.5
- 24I. Djoric ⚽ 7.0
- 20J. Blagaic ▼ 46' 6.3
- 11J. Poldrugac ⇢2 ▼ 66' 9.3
- 7L. Ilecic ⇢ ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 1F. Holjevac
- 32S. Duvnjak
- 23A. Udovicic
- 8L. Popovic ▲ 74' 6.6
- 13J. Radman
- 10V. Seitz ▲ 66' 6.6
- 25A. Spekuljuk ▲ 81' 6.3
- 34K. Lovric ▲ 81' 6.7
- 35J. Bralic ⚽ ▲ 46' 7.6
- 17J. Pejic
- 12J. Posavec 6.2
- 23M. Vesovic ▼ 72' 5.7
- 27N. Godec 5.5
- 4A. Triantafyllou 6.3
- 20K. Cabrajic 5.9
- 9L. Belcar 3.9
- 10M. Subotic ⇢ 6.9
- 7D. Vukovic ⚽ 7.7
- 29J. Vasilj ▼ 66' 6.5
- 15D. Thaqi ▼ 66' 6.2
- 28N. Djurkovic ▼ 36' 6.2
Dự bị 10
- 32L. Savatovic
- 5T. Jukic
- 25P. Smiljanic ▲ 72' 6.5
- 14M. Lorber ▲ 36' 6.5
- 6F. Fetai
- 30D. Reic
- 26D. Morina
- 16Kayke ▲ 66' 6.3
- 24M. Maric
- 22M. Antunovic ▲ 66' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑521
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
6Trúng đích1
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
467Chuyền bóng328
393Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền81%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 7 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 7 | 4 - 12 | -8 | 2 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
11Trận đấu12
15Ghi được20
31Thủng lưới16
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
0Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11