NK Lokomotiva Zagreb
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

NK Lokomotiva Zagreb vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 3-0 Rudes tại HNL, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 6, hòa 3, Rudes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LLWLD Rudes
  1. -5' Vladan Bubanja
  2. 4' Tomislav Mrčela
  3. 31' Aleksa Latković
  4. HT0-0
  5. 56' F. Fetai A. Smakaj
  6. 56' S. Goričan I. Canjuga
  7. 57' M. Marić · R. Mudražija 1-0
  8. 58' V. Petković R. Brajković
  9. 68' Robert Mudražija
  10. 71' M. Šotiček · R. Mudražija 2-0
  11. 72' E. Šehić V. Krušlin
  12. 72' T. Srbljinović L. Pasariček
  13. 77' V. Vujanić L. Pavković
  14. 77' M. Kuzmanić A. Ćorić
  15. 79' M. Šotiček · S. Goričan 3-0
  16. 84' M. Matić F. Žilinski
  17. 84' I. Kukavica M. Marić
  18. FT3-0

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Čabraja
  1. 1N. Čavlina 7.0
  2. 22K. Bartolec 7.2
  3. 27M. Vranjković 7.2
  4. 4M. Leovac 7.0
  5. 26F. Žilinski ▼ 84' 7.6
  6. 15A. Smakaj ▼ 56' 6.9
  7. 14M. Marić ▼ 84' 8.2
  8. 28I. Canjuga ▼ 56' 6.9
  9. 8R. Mudražija ⇢2 8.3
  10. 19M. Šotiček ⚽2 9.2
  11. 9D. Čop 7.2

Dự bị 12

  1. 23F. Fetai ▲ 56' 6.7
  2. 7S. Goričan ▲ 56' 7.2
  3. 3M. Matić ▲ 84' 6.6
  4. 30I. Kukavica ▲ 84' 6.7
  5. 21V. Kanižaj
  6. 12K. Hendija
  7. 17D. Elezi
  8. 16L. Kastrati
  9. 29V. Bubanja
  10. 13B. Bošković
  11. 31Z. Šubarić
  12. 24B. Tošković
Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković 6.6
  2. 26F. Karačić 6.2
  3. 5T. Mrčela 6.2
  4. 4L. Pavković ▼ 77' 6.5
  5. 42V. Krušlin ▼ 72' 6.3
  6. 27L. Pasariček ▼ 72' 6.5
  7. 13V. Vukmanović 6.9
  8. 23R. Mašala 6.3
  9. 8A. Ćorić ▼ 77' 6.5
  10. 10A. Latković 6.3
  11. 20R. Brajković ▼ 58' 6.6

Dự bị 12

  1. 14V. Petković ▲ 58' 6.3
  2. 29E. Šehić ▲ 72' 6.2
  3. 6T. Srbljinović ▲ 72' 6.6
  4. 16V. Vujanić ▲ 77' 6.2
  5. 7M. Kuzmanić ▲ 77' 6.5
  6. 34K. Špeljak
  7. 30G. Huljić
  8. 22M. Stipić
  9. 90M. Pavlović
  10. 33E. Ciban
  11. 25J. Doležal
  12. 19F. Topić

Thống kê

016
520
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm9
8Trúng đích1
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
472Chuyền bóng381
371Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền72%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
76Ghi được35
60Thủng lưới95
1.52Bàn thắng mỗi trận0.76
17Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu