Rudes vs NK Lokomotiva Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Rudes 3-3 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 35
- Sân vận động
- Igralište NK Rudeš, Zagreb
- Phong độ
- WLLWL Rudes
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- 3' 0-1 D. Čop · R. Mudražija
- 24' 0-2 M. Marić · D. Čop
- 45'+2 0-3 D. Čop · M. Vranjković
- HT0-3
- 46' ▲ V. Petković ▼ A. Camara
- 46' ▲ L. Magđinski ▼ M. Kuzmanić
- 48' Marin Šotiček
- 50' Duje Korač
- 50' D. Korač · V. Vujanić 1-3
- 52' ▲ I. Canjuga ▼ S. Goričan
- 69' ▲ V. Šare ▼ V. Vujanić
- 73' ▲ L. Kastrati ▼ M. Šotiček
- 75' ▲ S. Ali ▼ D. Korač
- 75' ▲ R. Brajković ▼ A. Latković
- 87' T. Mrčela · F. Topić 2-3
- 90'+3 Vanja Sare
- 90'+1 ▲ I. Kukavica ▼ R. Mudražija
- 90'+3 V. Šare · T. Mrčela 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 44M. Marković 8.2
- 18A. Camara ▼ 46' 5.9
- 5T. Mrčela ⚽ ⇢ 8.0
- 2V. Vujanić ⇢ ▼ 69' 6.7
- 42V. Krušlin 6.2
- 24M. Kuzmanić ▼ 46' 5.9
- 22M. Stipić 6.7
- 19F. Topić ⇢ 7.3
- 8A. Ćorić 7.0
- 10A. Latković ▼ 75' 7.0
- 21D. Korač ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 14V. Petković ▲ 46' 7.0
- 16L. Magđinski ▲ 46' 6.3
- 30V. Šare ⚽ ▲ 69' 7.0
- 27S. Ali ▲ 75' 6.7
- 20R. Brajković ▲ 75' 6.6
- 33E. Ciban
- 13V. Vukmanović
- 1N. Čavlina 6.2
- 27M. Vranjković ⇢ 7.6
- 29V. Bubanja 6.5
- 4M. Leovac 6.3
- 22K. Bartolec 7.5
- 15A. Smakaj 7.5
- 14M. Marić ⚽ 7.7
- 19M. Šotiček ▼ 73' 6.9
- 8R. Mudražija ⇢ ▼ 90' 8.6
- 7S. Goričan ▼ 52' 7.6
- 9D. Čop ⚽2 ⇢ 9.0
Dự bị 11
- 28I. Canjuga ▲ 52' 6.9
- 16L. Kastrati ▲ 73' 6.3
- 30I. Kukavica ▲ 90'
- 21V. Kanižaj
- 18A. Baždarić
- 13B. Bošković
- 24B. Tošković
- 6V. Damjanić
- 31Z. Šubarić
- 23F. Fetai
- 12K. Hendija
Thống kê
00⚑1
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm27
5Trúng đích10
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm21
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
1Phạt góc9
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
333Chuyền bóng569
262Chuyền chính xác491
79%Chính xác chuyền86%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
35Ghi được76
95Thủng lưới60
0.76Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai36