Rudes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Lokomotiva Zagreb

Rudes vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-0 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
WLLWL Rudes
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 17' Krešimir Kovačević
  2. 34' Vanja Vukmanović
  3. 35' Ivan Milićević
  4. 39' Art Smakaj
  5. HT0-0
  6. 46' D. Čop A. Smakaj
  7. 57' Vanja Vukmanović
  8. 57' Vanja Vukmanović
  9. 65' A. Latković K. Kovačević
  10. 65' K. Špeljak B. Oddei
  11. 66' Miguel Campos
  12. 80' R. Mudražija M. Šotiček
  13. 82' A. Camara I. Pešić
  14. 90'+4 Edin Šehić
  15. 90'+2 Silvio Goričan
  16. 90'+3 A. Lazarov L. Pasariček
  17. 90'+2 I. Canjuga S. Goričan
  18. FT0-0

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: I. Mijač
  1. 44M. Marković 8.3
  2. 29E. Šehić 6.9
  3. 26Miguel Campos 7.2
  4. 90M. Pavlović 7.2
  5. 11I. Tomečak 8.0
  6. 30B. Oddei ▼ 65' 6.9
  7. 27L. Pasariček ▼ 90' 7.9
  8. 13V. Vukmanović 5.9
  9. 21J. Bašić 7.0
  10. 7I. Pešić ▼ 82' 6.2
  11. 22K. Kovačević ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 10A. Latković ▲ 65' 6.3
  2. 34K. Špeljak ▲ 65' 6.9
  3. 18A. Camara ▲ 82' 6.7
  4. 14A. Lazarov ▲ 90'
  5. 16M. Matić
  6. 1K. Kralj
  7. 4L. Pavković
  8. 42I. Vidović
  9. 19F. Topić
  10. 9R. Simović
  11. 20V. Krušlin
  12. 8V. Petković
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Čabraja
  1. 1N. Čavlina 7.7
  2. 22K. Bartolec 8.3
  3. 2M. Živković 7.2
  4. 5J. Mersinaj 6.9
  5. 17I. Miličević 7.2
  6. 29V. Bubanja 6.9
  7. 14M. Marić 7.7
  8. 15A. Smakaj ▼ 46' 6.3
  9. 19M. Šotiček ▼ 80' 6.7
  10. 10I. Tuci 6.9
  11. 7S. Goričan ▼ 90' 7.6

Dự bị 11

  1. 9D. Čop ▲ 46' 6.6
  2. 8R. Mudražija ▲ 80' 6.2
  3. 28I. Canjuga ▲ 90'
  4. 24A. Krdžalić
  5. 6I. Mašić
  6. 31Z. Šubarić
  7. 18M. Hanuljak
  8. 27M. Vranjković
  9. 26F. Žilinski
  10. 20B. Kalaica
  11. 23F. Fetai

Thống kê

157
330
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
5Trúng đích9
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua5
354Chuyền bóng494
260Chuyền chính xác396
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
35Ghi được76
95Thủng lưới60
0.76Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu