NK Lokomotiva Zagreb
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Gorica

NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 3-1 HNK Gorica tại HNL, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LDLWD HNK Gorica
  1. 12' M. Maric · M. Pajac 1-0
  2. 40' A. Kaveljphản lưới 2-0
  3. 45'+1 Marko Vešović
  4. 45'+1 Ivan Katić
  5. 45'+1 Domagoj Pavičić
  6. HT2-0
  7. 56' L. Vrzic K. Custovic
  8. 60' 2-1 B. Bogojevic · L. Vrzic
  9. 63' L. Belcar J. Vasilj
  10. 63' D. Thaqi M. Susak
  11. 68' Dominik Thaqi
  12. 74' Marko Pajač
  13. 78' M. Gashi J. Frigan
  14. 79' Athanasios Triantafyllou
  15. 79' Patrik Mijić
  16. 80' T. Kralevski I. Katic
  17. 80' M. Lorber M. Maric
  18. 85' B. Kardum F. Braut
  19. 90'+3 N. Djurkovic M. Subotic
  20. 90' N. Djurkovic · D. Vukovic 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 6.6
  2. 23M. Vesovic 6.3
  3. 5T. Jukic 7.0
  4. 4A. Triantafyllou 7.0
  5. 17M. Pajac 7.5
  6. 10M. Subotic ▼ 90' 6.9
  7. 7D. Vukovic 6.5
  8. 8I. Katic ▼ 80' 6.3
  9. 29J. Vasilj ▼ 63' 6.6
  10. 11M. Susak ▼ 63' 6.9
  11. 24M. Maric ▼ 80' 7.3

Dự bị 12

  1. 32L. Savatovic
  2. 9L. Belcar ▲ 63' 6.5
  3. 20K. Cabrajic
  4. 21T. Kralevski ▲ 80' 6.2
  5. 22M. Antunovic
  6. 14M. Lorber ▲ 80' 6.3
  7. 6F. Fetai
  8. 27N. Godec
  9. 30D. Reic
  10. 26D. Morina
  11. 28N. Djurkovic ▲ 90' 7.3
  12. 15D. Thaqi ▲ 63' 6.3
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 5.9
  2. 45S. Peric 6.9
  3. 32J. Filipovic 6.7
  4. 34I. Cvijanovic 6.9
  5. 2F. Braut ▼ 85' 7.2
  6. 66J. Frigan ▼ 78' 6.3
  7. 36A. Kavelj 7.2
  8. 25B. Bogojevic 8.3
  9. 4K. Custovic ▼ 56' 7.0
  10. 24D. Pavicic 6.5
  11. 9P. Mijic 6.9

Dự bị 11

  1. 30D. Zarkov
  2. 1R. Josipovic
  3. 99M. Gashi ▲ 78' 6.3
  4. 18B. Kardum ▲ 85' 6.3
  5. 7O. Bakic
  6. 26K. Carole
  7. 21H. I. Moustapha
  8. 20L. Vrzic ▲ 56' 7.2
  9. 14S. Kucis
  10. 67T. Prgomet
  11. 28E. Kozina

Thống kê

059
320
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
4Trúng đích4
2Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-1.91Bàn thắng ngăn chặn-1.91
374Chuyền bóng442
304Chuyền chính xác372
81%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
7 16 - 5 +11 16
2
NK Osijek
7 17 - 11 +6 15
3
NK Varazdin
7 13 - 7 +6 14
4
GNK Dinamo Zagreb
6 14 - 7 +7 13
5
HNK Rijeka
6 10 - 7 +3 11
6
Istra 1961
7 14 - 12 +2 9
7
NK Lokomotiva Zagreb
7 9 - 13 -4 7
8
NK Slaven Belupo
7 5 - 14 -9 6
9
Rudes
7 8 - 22 -14 3
10
HNK Gorica
7 4 - 12 -8 2
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

12Trận đấu13
20Ghi được14
16Thủng lưới20
1.67Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu