HNK Gorica
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Lokomotiva Zagreb

HNK Gorica vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-4 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, NK Lokomotiva Zagreb thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 18
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LDLWD HNK Gorica
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 11' 0-1 D. Čop
  2. 18' Merveil Ndockyt
  3. 24' Marko Kolar
  4. 41' J. Pršir · M. Ndockyt 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Vuković L. Vrbančić
  7. 49' Marko Pajač
  8. 62' M. Šlogar V. Čaić
  9. 69' L. Kapulica J. Pršir
  10. 80' 1-2 R. Mudražija · D. Čop
  11. 82' 1-3 R. Mudražija · F. Karačić
  12. 85' L. Vrzić M. Steenvoorden
  13. 85' D. Štiglec V. Majstorović
  14. 85' M. Gashi M. Ndockyt
  15. 88' 1-4 R. Mudražija
  16. 90'+1 Jakov Gurlica
  17. 90' M. Sušak S. Goričan
  18. 90' F. Čuić D. Čop
  19. FT1-4

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 5.6
  2. 22M. Maloča 6.0
  3. 6J. Gurlica 6.7
  4. 4M. Steenvoorden ▼ 85' 6.3
  5. 2D. Mikanović 6.3
  6. 55V. Čaić ▼ 62' 6.5
  7. 10J. Pršir ▼ 69' 7.9
  8. 25K. Krizmanić 6.6
  9. 8M. Ndockyt ▼ 85' 7.0
  10. 77V. Majstorović ▼ 85' 6.0
  11. 21M. Kolar 6.3

Dự bị 12

  1. 11M. Šlogar ▲ 62' 6.3
  2. 23L. Kapulica ▲ 69' 6.6
  3. 20L. Vrzić ▲ 85' 6.9
  4. 90D. Štiglec ▲ 85' 6.5
  5. 99M. Gashi ▲ 85' 6.7
  6. 1K. Žiger
  7. 34M. Matković
  8. 66A. Sušak
  9. 47D. Pavlović
  10. 32T. Halilović
  11. 24T. Majić
  12. 17V. Skrbin
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Čabraja
  1. 31Z. Šubarić 6.6
  2. 13F. Karačić 7.2
  3. 5J. Mersinaj 6.9
  4. 16L. Dajčer 6.2
  5. 17M. Pajač 6.6
  6. 23F. Fetai 6.9
  7. 15A. Smakaj 7.5
  8. 21L. Vrbančić ▼ 46' 7.0
  9. 8R. Mudražija ⚽3 9.3
  10. 7S. Goričan ▼ 90' 7.0
  11. 9D. Čop ▼ 90' 8.0

Dự bị 12

  1. 30D. Vuković ▲ 46' 6.3
  2. 25M. Sušak ▲ 90'
  3. 11F. Čuić ▲ 90'
  4. 6B. Bošković
  5. 3F. Markanović
  6. 20D. Kolinger
  7. 28I. Canjuga
  8. 10D. Antolić
  9. 18A. Baždarić
  10. 32L. Savatović
  11. 26A. Utrobičić
  12. 27M. Vranjković

Thống kê

033
610
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm13
3Trúng đích6
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
281Chuyền bóng327
191Chuyền chính xác217
68%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
45Ghi được55
60Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu