NK Lokomotiva Zagreb
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Gorica

NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 3-0 HNK Gorica tại HNL, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 21
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LDLWD HNK Gorica
  1. 12' M. Pajac11m 1-0
  2. 17' Iker Pozo
  3. 22' B. Boskovic 2-0
  4. 44' Mirko Sušak
  5. 45'+3 Jurica Pršir
  6. HT2-0
  7. 46' B. Bogojevic I. Fiolic
  8. 47' A. Stojakovic · M. Susak 3-0
  9. 54' Iker Pozo
  10. 63' M. Les J. Filipovic
  11. 63' W. Sule I. Pozo
  12. 70' Bruno Bogojević
  13. 72' D. Pavicic L. Vrzic
  14. 73' T. Jukic D. Kamenovic
  15. 73' I. Katic M. Subotic
  16. 82' T. Epailly Z. Trontelj
  17. 84' M. Boune M. Susak
  18. 90'+5 L. Dajcer D. Vukovic
  19. 90'+5 M. Situm F. Posavac
  20. FT3-0

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 7.9
  2. 20D. Kolinger 7.2
  3. 3D. Mbacke 7.0
  4. 33D. Kamenovic ▼ 73' 6.7
  5. 19F. Posavac ▼ 90' 6.3
  6. 6B. Boskovic 8.3
  7. 10M. Subotic ▼ 73' 6.5
  8. 17M. Pajac 7.6
  9. 11M. Susak ▼ 84' 6.9
  10. 30D. Vukovic ▼ 90' 6.7
  11. 15A. Stojakovic 7.3

Dự bị 12

  1. 32L. Savatovic
  2. 2A. Huskic
  3. 4L. Sigali
  4. 5T. Jukic ▲ 73' 6.6
  5. 8D. Antolic
  6. 13M. Boune ▲ 84' 6.9
  7. 16L. Dajcer ▲ 90'
  8. 18M. Situm ▲ 90'
  9. 21D. Virgili
  10. 24I. Katic ▲ 73' 6.6
  11. 25G. Salihu
  12. 28O. Heidarsson
HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 5.9
  2. 22Z. Trontelj ▼ 82' 6.0
  3. 45S. Peric 6.3
  4. 4J. Filipovic ▼ 63' 6.2
  5. 19M. Cabraja 6.2
  6. 36A. Kavelj 6.7
  7. 8I. Pozo ▼ 63' 7.0
  8. 18I. Fiolic ▼ 46' 6.2
  9. 10J. Prsir 5.5
  10. 20L. Vrzic ▼ 72' 6.9
  11. 9F. Cuic 5.3

Dự bị 12

  1. 1M. Sahinovic
  2. 30D. Zarkov
  3. 5M. Les ▲ 63' 7.5
  4. 7O. Bakic
  5. 11W. Sule ▲ 63' 6.3
  6. 14S. Kucis
  7. 24D. Pavicic ▲ 72' 6.9
  8. 25B. Bogojevic ▲ 46' 6.3
  9. 29V. Pelko
  10. 35Z. Josic
  11. 64T. Epailly ▲ 82' 6.2
  12. 99M. Gashi

Thống kê

012
920
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm20
7Trúng đích4
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
2Phạt góc9
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
260Chuyền bóng498
183Chuyền chính xác416
70%Chính xác chuyền84%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
65Ghi được65
61Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu