NK Lokomotiva Zagreb
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Gorica

NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 2-0 HNK Gorica tại HNL, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LDLWD HNK Gorica
  1. 26' M. Vranjković · S. Goričan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Mesaque Dju M. Kolar
  4. 46' M. Šlogar M. Leš
  5. 58' Art Smakaj
  6. 70' D. Antolić D. Vuković
  7. 77' V. Čaić A. Pajaziti
  8. 80' Denis Kolinger
  9. 81' Jurica Pršir
  10. 85' L. Vrbančić · S. Goričan 2-0
  11. 86' A. Sušak D. Štiglec
  12. 86' L. Vrzić V. Majstorović
  13. 89' B. Bošković A. Smakaj
  14. FT2-0

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Čabraja
  1. 31Z. Šubarić 6.9
  2. 2M. Boune 7.2
  3. 13F. Karačić 7.7
  4. 20D. Kolinger 6.9
  5. 17M. Pajač 6.9
  6. 21L. Vrbančić 7.2
  7. 15A. Smakaj ▼ 89' 7.2
  8. 27M. Vranjković 7.9
  9. 30D. Vuković ▼ 70' 6.9
  10. 7S. Goričan ⇢2 7.3
  11. 9D. Čop 7.2

Dự bị 11

  1. 10D. Antolić ▲ 70' 6.7
  2. 6B. Bošković ▲ 89'
  3. 11F. Čuić
  4. 14M. Živković
  5. 24B. Tošković
  6. 8R. Mudražija
  7. 16L. Dajčer
  8. 1T. Silić
  9. 3F. Markanović
  10. 4Pedro Henrique
  11. 25M. Sušak
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Vidović
  1. 31I. Banić 6.3
  2. 25K. Krizmanić 6.6
  3. 22M. Maloča 6.9
  4. 5M. Leš ▼ 46' 6.2
  5. 2D. Mikanović 7.0
  6. 10J. Pršir 6.9
  7. 7A. Pajaziti ▼ 77' 6.9
  8. 90D. Štiglec ▼ 86' 6.9
  9. 8M. Ndockyt 6.9
  10. 77V. Majstorović ▼ 86' 7.2
  11. 21M. Kolar ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 12Mesaque Dju ▲ 46' 7.0
  2. 11M. Šlogar ▲ 46' 6.3
  3. 55V. Čaić ▲ 77' 6.3
  4. 66A. Sušak ▲ 86' 6.3
  5. 20L. Vrzić ▲ 86' 6.6
  6. 24T. Majić
  7. 47D. Pavlović
  8. 23L. Kapulica
  9. 1K. Žiger
  10. 34M. Matković
  11. 6J. Gurlica
  12. 37M. Shabani

Thống kê

024
510
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
5Trúng đích0
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
368Chuyền bóng434
251Chuyền chính xác307
68%Chính xác chuyền71%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
55Ghi được45
63Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu