Vukovar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Varazdin

Vukovar vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 0-2 NK Varazdin tại HNL, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 1, hòa 1, NK Varazdin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Kavadarci
Phong độ
DWWLD Vukovar
WWLWD NK Varazdin
  1. 43' Lovro Banovec
  2. 45' 0-1 D. Puclin
  3. HT0-1
  4. 56' Roberto Punčec
  5. 63' S. Ilinkovic D. Puclin
  6. 63' I. Canjuga L. Mamic
  7. 68' M. Marina
  8. 69' Eniss Shabani
  9. 83' N. Pajvancic J. Gurlica
  10. 83' D. Vinkovic L. Banovec
  11. 84' Aleksa Latković
  12. 89' S. Juric A. Latkovic
  13. 90' 0-2 S. Juric · T. Duvnjak
  14. FT0-2

Đội hình

Vukovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Silvijo Cabraja
  1. 42A. Djakovic 6.7
  2. 8A. Bosec 6.3
  3. 5N. Vlasenko 5.9
  4. 13V. Caic 6.6
  5. 20K. Cabrajic 6.2
  6. 77E. Shabani 6.7
  7. 35J. Gurlica ▼ 83' 6.3
  8. 27S. Butic 6.3
  9. 10R. Gonzalez 7.2
  10. 28L. Banovec ▼ 83' 6.3
  11. 21J. Puljic 6.9

Dự bị 10

  1. 1M. Bulat
  2. 34M. Tadic
  3. 39P. Bugas
  4. 33L. Klanac
  5. 50J. Spoljaric
  6. 6J. Biljan
  7. 4H. Sabanovic
  8. 7K. Calhanoglu
  9. 25N. Pajvancic ▲ 83' 6.5
  10. 23D. Vinkovic ▲ 83' 6.5
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 6.9
  2. 16N. Tepsic 7.5
  3. 14R. Puncec 7.0
  4. 2S. Lesjak 7.6
  5. 23F. Maglica 7.3
  6. 6D. Puclin ▼ 63' 8.3
  7. 8T. Duvnjak 7.0
  8. 25A. Borsic 7.3
  9. 22L. Mamic ▼ 63' 6.5
  10. 38I. Tavares 6.9
  11. 10A. Latkovic ▼ 89' 6.2

Dự bị 8

  1. 33J. Silic
  2. 15S. Ilinkovic ▲ 63'
  3. 28I. Canjuga ▲ 63' 6.3
  4. 18Paizinho
  5. 20G. Sikosek
  6. 9S. Juric ▲ 89' 7.3
  7. 24M. Marina ▲ 68' 7.2
  8. 30L. Posinkovic

Thống kê

015
320
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
407Chuyền bóng410
338Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
43Ghi được73
80Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu