NK Varazdin vs Vukovar
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 Vukovar tại HNL, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 1, Vukovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 26
- Phong độ
- WWLWD NK Varazdin
- DWWLD Vukovar
- 16' Roberto Punčec
- 42' L. Skaricic · A. Latkovic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Cabrajic ▼ V. Caic
- 46' ▲ K. Calhanoglu ▼ M. Ticinovic
- 46' ▲ R. Gonzalez ▼ J. Spoljaric
- 48' Jakov Puljić
- 53' ▲ S. Butic ▼ K. Pavicic
- 62' ▲ I. Tavares ▼ S. Juric
- 73' Frane Maglica
- 75' A. Latkovic 2-0
- 77' ▲ P. Bockaj ▼ A. Latkovic
- 77' ▲ M. Marina ▼ I. Canjuga
- 78' Lovro Banovec
- 88' ▲ D. Puclin ▼ L. Mamic
- 88' ▲ Paizinho ▼ M. Vuk
- FT2-0
Đội hình
- 33J. Silic 7.3
- 23F. Maglica 7.2
- 14R. Puncec 6.5
- 4L. Skaricic ⚽ 8.3
- 20G. Sikosek 7.3
- 8T. Duvnjak 7.9
- 7M. Vuk ▼ 88' 7.3
- 10A. Latkovic ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.9
- 22L. Mamic ▼ 88' 6.3
- 28I. Canjuga ▼ 77' 7.0
- 9S. Juric ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 21T. Novak
- 1O. Zelenika
- 12P. Bockaj ▲ 77' 7.2
- 6D. Puclin ▲ 88'
- 13M. Mladenovski
- 38I. Tavares ▲ 62' 6.6
- 2S. Lesjak
- 18Paizinho ▲ 88'
- 24M. Marina ▲ 77' 6.9
- 25A. Borsic
- 16N. Tepsic
- 30L. Posinkovic
- 22D. Pintol 6.6
- 16K. Pavicic ▼ 53' 6.9
- 34M. Tadic 6.7
- 14M. Zivkovic 6.6
- 91M. Ticinovic ▼ 46' 6.3
- 35J. Gurlica 6.9
- 13V. Caic ▼ 46' 6.2
- 8A. Bosec 6.6
- 50J. Spoljaric ▼ 46' 6.5
- 28L. Banovec 6.0
- 21J. Puljic 6.6
Dự bị 11
- 42A. Djakovic
- 1M. Bulat
- 19A. Jurilj
- 39P. Bugas
- 20K. Cabrajic ▲ 46' 6.2
- 33L. Klanac
- 26J. Elez
- 7K. Calhanoglu ▲ 46' 6.0
- 5N. Vlasenko
- 10R. Gonzalez ▲ 46' 6.7
- 27S. Butic ▲ 53' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm10
6Trúng đích3
7Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
333Chuyền bóng395
234Chuyền chính xác300
70%Chính xác chuyền76%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
73Ghi được43
62Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28