NK Varazdin
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vukovar

NK Varazdin vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 Vukovar tại HNL, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 3, hòa 1, Vukovar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WWLDW Vukovar
  1. 2' 0-1 J. Puljic · R. Camacho
  2. 23' L. Rodrigues
  3. 24' I. Mamut11m 1-1
  4. 33' L. Belcar T. Duvnjak
  5. 40' K. Pavicic
  6. 45' L. Belcar · F. Maglica 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' T. Tormin R. Camacho
  9. 64' L. Belcar
  10. 65' M. Vuk R. Abdullazada
  11. 66' M. Dabro I. Mamut
  12. 66' D. M. Mejia Moscoso L. Banovec
  13. 73' R. Puncec M. Mladenovski
  14. 73' L. Mamic A. Latkovic
  15. 78' L. Rodrigues
  16. 78' L. Rodrigues
  17. 85' M. Tadic R. Gonzalez
  18. 85' S. Koeberle E. Shabani
  19. FT2-1

Đội hình

NK Varazdin HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika
  2. 23F. Maglica
  3. 13M. Mladenovski ▼ 73'
  4. 5L. Ba
  5. 25A. Borsic
  6. 8T. Duvnjak ▼ 33'
  7. 24M. Marina
  8. 19R. Abdullazada ▼ 65'
  9. 27A. Latkovic ▼ 73'
  10. 38I. Tavares
  11. 17I. Mamut ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 21J. Silic
  2. 3V. Jovanov
  3. 4L. Skaricic
  4. 14R. Puncec ▲ 73'
  5. 16N. Tepsic
  6. 44M. Barac
  7. 6D. Puclin
  8. 7M. Vuk ▲ 65'
  9. 10L. Belcar ▲ 33'
  10. 22L. Mamic ▲ 73'
  11. 9M. Dabro ▲ 66'
  12. 11M. Antunovic
Vukovar HLV: Silvijo Cabraja
  1. 1M. Bulat
  2. 16K. Pavicic
  3. 22J. Suver
  4. 25L. Rodrigues
  5. 7K. Calhanoglu
  6. 77E. Shabani ▼ 85'
  7. 4D. Mulac
  8. 28L. Banovec ▼ 66'
  9. 10R. Gonzalez ▼ 85'
  10. 64R. Camacho ▼ 46'
  11. 21J. Puljic

Dự bị 12

  1. 12M. Markovic
  2. 5R. Perkovic
  3. 27R. Henning
  4. 34M. Tadic ▲ 85'
  5. 91M. Ticinovic
  6. 23Leoni
  7. 24D. M. Mejia Moscoso ▲ 66'
  8. 29T. Tormin ▲ 46'
  9. 30M. Pilj
  10. 48S. Koeberle ▲ 85'
  11. 9Rai
  12. 33L. Klanac

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
73Ghi được43
62Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu