HNK Rijeka vs Vukovar
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-0 Vukovar tại HNL, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 3, hòa 0, Vukovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- WWLDW Vukovar
- 41' D. Adu Adjei · M. Devetak 1-0
- 44' Moreno Živković
- HT1-0
- 50' S. Radeljic · J. Lasickas 2-0
- 55' ▲ T. Fruk ▼ J. Lasickas
- 66' Jakov Gurlica
- 72' ▲ D. Legbo ▼ A. Gojak
- 72' ▲ S. Vignato ▼ T. Dantas
- 75' Ante Majstorović
- 76' ▲ J. Spoljaric ▼ R. Gonzalez
- 76' ▲ J. Biljan ▼ E. Shabani
- 76' ▲ D. Vinkovic ▼ S. Butic
- 87' ▲ D. Cop ▼ D. Adu Adjei
- 87' ▲ M. Ndockyt ▼ B. Pavic
- 90'+2 ▲ N. Pajvancic ▼ J. Puljic
- 90' T. Fruk · M. Devetak 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13M. Zlomislic 6.9
- 22A. Orec 7.0
- 45A. Majstorovic 7.3
- 6S. Radeljic ⚽ 8.9
- 34M. Devetak ⇢2 7.3
- 66B. Pavic ▼ 87' 7.3
- 55A. Barco 6.6
- 23J. Lasickas ⇢ ▼ 55' 7.2
- 26T. Dantas ▼ 72' 6.9
- 14A. Gojak ▼ 72' 7.3
- 18D. Adu Adjei ⚽ ▼ 87' 8.9
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 24D. Legbo ▲ 72' 6.7
- 9D. Cop ▲ 87' 6.7
- 8D. Petrovic
- 20M. Ndockyt ▲ 87' 6.9
- 10T. Fruk ⚽ ▲ 55' 7.9
- 19S. Vignato ▲ 72' 7.2
- 11G. Rukavina
- 77A. Juric
- 91N. Bodetic
- 2L. Kitin
- 15G. Grulovic
- 42A. Djakovic 7.2
- 14M. Zivkovic 6.3
- 5N. Vlasenko 8.0
- 13V. Caic 5.9
- 20K. Cabrajic 5.9
- 77E. Shabani ▼ 76' 6.7
- 35J. Gurlica 6.2
- 27S. Butic ▼ 76' 6.3
- 10R. Gonzalez ▼ 76' 6.6
- 28L. Banovec 6.7
- 21J. Puljic ▼ 90' 6.5
Dự bị 11
- 1M. Bulat
- 34M. Tadic
- 39P. Bugas
- 33L. Klanac
- 24J. Spoljaric ▲ 76' 6.5
- 6J. Biljan ▲ 76' 6.3
- 4H. Sabanovic
- 7K. Calhanoglu
- 11L. Kulusic
- 25N. Pajvancic ▲ 90'
- 23D. Vinkovic ▲ 76' 6.2
Thống kê
01⚑9
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm7
10Trúng đích1
3Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
9Phạt góc1
5Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
465Chuyền bóng236
403Chuyền chính xác169
87%Chính xác chuyền72%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu39
83Ghi được43
63Thủng lưới80
1.32Bàn thắng mỗi trận1.1
25Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai28