HNK Rijeka vs Vukovar
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-1 Vukovar tại HNL, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 3, hòa 0, Vukovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 16
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- WWLDW Vukovar
- 4' Kerim Çalhanoğlu
- 11' S. Radeljic 1-0
- 30' A. Orec 2-0
- 32' Robin González
- HT2-0
- 46' ▲ J. Biljan ▼ K. Calhanoglu
- 46' ▲ R. Camacho ▼ D. M. Mejia Moscoso
- 58' Mladen Devetak
- 66' 2-1 R. Gonzalez · A. Jurilj
- 70' ▲ D. Petrovic ▼ N. Jankovic
- 70' ▲ D. Cop ▼ A. Juric
- 78' Ante Oreč
- 80' T. Fruk11m 3-1
- 83' ▲ A. Gojak ▼ L. Menalo
- 89' ▲ J. Lasickas ▼ M. Devetak
- 89' ▲ N. Bodetic ▼ S. Vignato
- 89' ▲ M. Horvat ▼ A. Jurilj
- 90'+1 Kristijan Pavičić
- 90' ▲ M. Pilj ▼ E. Shabani
- FT3-1
Đội hình
- 13M. Zlomislic 6.2
- 22A. Orec ⚽ 8.3
- 45A. Majstorovic 7.3
- 6S. Radeljic ⚽ 8.3
- 34M. Devetak ▼ 89' 6.3
- 26T. Dantas 7.3
- 19S. Vignato ▼ 89' 6.7
- 4N. Jankovic ▼ 70' 7.3
- 10T. Fruk ⚽ 6.9
- 17L. Menalo ▼ 83' 5.9
- 77A. Juric ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 2L. Kitin
- 23J. Lasickas ▲ 89'
- 30B. Bogojevic
- 51A. Husic
- 91N. Bodetic ▲ 89'
- 8D. Petrovic ▲ 70' 6.9
- 14A. Gojak ▲ 83' 6.7
- 20M. Ndockyt
- 9D. Cop ▲ 70' 6.9
- 18D. Adu Adjei
- 27S. Butic
- 1M. Bulat 6.5
- 26P. Tabinas 6.3
- 16K. Pavicic 6.2
- 13V. Caic 6.0
- 7K. Calhanoglu ▼ 46' 5.9
- 8D. M. Mejia Moscoso ▼ 46' 6.2
- 20K. Cabrajic 6.9
- 19A. Jurilj ⇢ ▼ 89' 6.2
- 77E. Shabani ▼ 90' 5.5
- 10R. Gonzalez ⚽ 7.7
- 21J. Puljic 6.2
Dự bị 9
- 12D. Damjanovic
- 4D. Mulac
- 6J. Biljan ▲ 46' 6.2
- 17I. Ljubicic
- 29T. Tormin
- 30M. Pilj ▲ 90'
- 80M. Horvat ▲ 89'
- 33L. Klanac
- 64R. Camacho ▲ 46' 6.5
Thống kê
01⚑12
⚑330
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm5
7Trúng đích1
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
491Chuyền bóng229
425Chuyền chính xác154
87%Chính xác chuyền67%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu39
83Ghi được43
63Thủng lưới80
1.32Bàn thắng mỗi trận1.1
25Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai28