Vukovar vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 1, hòa 0, HNK Rijeka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 25
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WWLDW Vukovar
- LWLDW HNK Rijeka
- 29' Lovro Banovec
- HT0-0
- 48' Ante Matej Jurić
- 51' 0-1 T. Fruk11m
- 59' ▲ K. Pavicic ▼ A. Bosec
- 74' ▲ A. Gojak ▼ G. Rukavina
- 74' ▲ D. Legbo ▼ T. Morchiladze
- 75' ▲ J. Spoljaric ▼ M. Ticinovic
- 76' ▲ K. Calhanoglu ▼ A. Jurilj
- 76' ▲ S. Butic ▼ J. Gurlica
- 81' ▲ D. Cop ▼ A. Juric
- 81' ▲ A. Barco ▼ T. Dantas
- 86' ▲ S. Radeljic ▼ T. Fruk
- FT0-1
Đội hình
- 22D. Pintol 6.7
- 8A. Bosec ▼ 59' 6.3
- 34M. Tadic 8.5
- 14M. Zivkovic 6.9
- 91M. Ticinovic ▼ 75' 6.6
- 35J. Gurlica ▼ 76' 6.5
- 13V. Caic 6.0
- 19A. Jurilj ▼ 76' 6.2
- 10R. Gonzalez 7.0
- 28L. Banovec 6.9
- 21J. Puljic 6.9
Dự bị 12
- 42A. Djakovic
- 1M. Bulat
- 39P. Bugas
- 20K. Cabrajic
- 33L. Klanac
- 26J. Elez
- 25J. Spoljaric ▲ 75' 6.9
- 7K. Calhanoglu ▲ 76' 7.7
- 5N. Vlasenko
- 16K. Pavicic ▲ 59' 7.2
- 27S. Butic ▲ 76' 6.3
- 23D. Jergovic
- 99A. Todorovic 6.9
- 23J. Lasickas 6.6
- 45A. Majstorovic 7.7
- 51A. Husic 6.7
- 91N. Bodetic 6.9
- 26T. Dantas ▼ 81' 7.2
- 8D. Petrovic 6.6
- 7T. Morchiladze ▼ 74' 6.0
- 10T. Fruk ⚽ ▼ 86' 7.2
- 11G. Rukavina ▼ 74' 6.6
- 77A. Juric ▼ 81' 7.0
Dự bị 12
- 13M. Zlomislic
- 14A. Gojak ▲ 74' 6.2
- 34M. Devetak
- 24D. Legbo ▲ 74' 6.9
- 66B. Pavic
- 9D. Cop ▲ 81' 6.3
- 6S. Radeljic ▲ 86' 6.9
- 20M. Ndockyt
- 55A. Barco ▲ 81' 6.3
- 22A. Orec
- 18D. Adu Adjei
- 25D. Thaqi
Thống kê
01⚑2
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
1Trúng đích2
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc1
5Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
372Chuyền bóng350
284Chuyền chính xác266
76%Chính xác chuyền76%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu63
43Ghi được83
80Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai55