Vukovar
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
HNK Rijeka

Vukovar vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 3-2 HNK Rijeka tại HNL, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 1, hòa 0, HNK Rijeka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWLDW Vukovar
LWLDW HNK Rijeka
  1. 16' D. Mulac
  2. 17' 0-1 T. Fruk11m
  3. 20' A. Majstorovicphản lưới 1-1
  4. 43' 1-2 A. Orec · T. Fruk
  5. HT1-2
  6. 46' K. Calhanoglu L. Rodrigues
  7. 46' T. Tormin L. Banovec
  8. 46' M. Ndockyt N. Jankovic
  9. 46' S. Butic L. Menalo
  10. 56' J. Puljic · V. Caic 2-2
  11. 62' A. Orec
  12. 68' R. Gonzalez11m 3-2
  13. 69' A. Gojak D. Petrovic
  14. 69' B. Bogojevic A. Orec
  15. 69' A. Juric D. Adu Adjei
  16. 76' D. M. Mejia Moscoso V. Caic
  17. 88' E. Shabani
  18. 89' L. Klanac J. Puljic
  19. 90'+3 A. Juric
  20. 90'+6 S. Koeberle R. Gonzalez
  21. FT3-2

Đội hình

Vukovar HLV: Kristijan Polovanec
  1. 1M. Bulat
  2. 16K. Pavicic
  3. 22J. Suver
  4. 4D. Mulac
  5. 25L. Rodrigues ▼ 46'
  6. 27R. Henning
  7. 13V. Caic ▼ 76'
  8. 77E. Shabani
  9. 21J. Puljic ▼ 89'
  10. 28L. Banovec ▼ 46'
  11. 10R. Gonzalez ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 12D. Damjanovic
  2. 5R. Perkovic
  3. 8K. Calhanoglu ▲ 46'
  4. 9Rai
  5. 17I. Ljubicic
  6. 23Leoni
  7. 24D. M. Mejia Moscoso ▲ 76'
  8. 29T. Tormin ▲ 46'
  9. 33L. Klanac ▲ 89'
  10. 64R. Camacho
  11. 36S. Koeberle ▲ 90'
HNK Rijeka HLV: Víctor Sánchez del Amo
  1. 13M. Zlomislic
  2. 22A. Orec ▼ 69'
  3. 34M. Devetak
  4. 8D. Petrovic ▼ 69'
  5. 45A. Majstorovic
  6. 51A. Husic
  7. 4N. Jankovic ▼ 46'
  8. 26T. Dantas
  9. 18D. Adu Adjei ▼ 69'
  10. 10T. Fruk
  11. 17L. Menalo ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 2L. Kitin
  3. 9D. Cop
  4. 11G. Rukavina
  5. 14A. Gojak ▲ 69'
  6. 19S. Vignato
  7. 20M. Ndockyt ▲ 46'
  8. 27S. Butic ▲ 46'
  9. 30B. Bogojevic ▲ 69'
  10. 64D. Yankov
  11. 77A. Juric ▲ 69'
  12. 91N. Bodetic

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu63
43Ghi được83
80Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu