Vukovar vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 1-0 NK Osijek tại HNL, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 1, hòa 1, NK Osijek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WWLDW Vukovar
- WLWLL NK Osijek
- 26' Jakov Puljić
- 45'+1 Moreno Živković
- HT0-0
- 48' Vito Čaić
- 56' J. Puljic · L. Banovec 1-0
- 57' ▲ I. Baric ▼ D. Bukvic
- 57' ▲ V. Bubanja ▼ O. Petrusenko
- 68' David Mejía
- 75' ▲ A. Bosec ▼ L. Banovec
- 76' ▲ L. Kulusic ▼ S. Butic
- 79' ▲ R. Jurisic ▼ J. Mersinaj
- 79' ▲ L. Vrbancic ▼ T. Teklic
- 80' Borna Barišić
- 89' ▲ J. Dedic ▼ N. Omerovic
- 90'+4 Lovre Kulušić
- 90'+1 ▲ M. Tadic ▼ J. Gurlica
- 90'+1 ▲ J. Spoljaric ▼ J. Puljic
- 90'+5 ▲ J. Biljan ▼ E. Shabani
- FT1-0
Đội hình
- 42A. Djakovic 7.6
- 14M. Zivkovic 7.3
- 5N. Vlasenko 6.9
- 13V. Caic 7.9
- 20K. Cabrajic 7.7
- 35J. Gurlica ▼ 90' 7.2
- 77E. Shabani ▼ 90' 7.3
- 27S. Butic ▼ 76' 6.6
- 10R. Gonzalez 7.3
- 28L. Banovec ⇢ ▼ 75' 6.7
- 21J. Puljic ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 1M. Bulat
- 19A. Jurilj
- 34M. Tadic ▲ 90'
- 39P. Bugas
- 33L. Klanac
- 50J. Spoljaric ▲ 90'
- 6J. Biljan ▲ 90'
- 8A. Bosec ▲ 75' 7.2
- 4H. Sabanovic
- 7K. Calhanoglu
- 11L. Kulusic ▲ 76' 6.5
- 31M. Malenica 6.7
- 29F. Karacic 6.6
- 5J. Mersinaj ▼ 79' 6.5
- 26L. Jelenic 7.0
- 3B. Barisic 6.7
- 6D. M. Mejia Moscoso 6.7
- 16O. Petrusenko ▼ 57' 6.2
- 39D. Bukvic ▼ 57' 6.3
- 99T. Teklic ▼ 79' 6.2
- 11N. Omerovic ▼ 89' 6.2
- 57S. Akere 6.6
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 38D. Colina
- 22R. Jurisic ▲ 79' 6.9
- 23L. Vrbancic ▲ 79' 7.0
- 46I. Baric ▲ 57' 6.2
- 21V. Bubanja ▲ 57' 6.3
- 33E. Hasic
- 49I. Kolarik
- 98M. Jovicic
- 18N. Farkas
- 36J. Dedic ▲ 89' 6.5
- 48J. Jezic
Thống kê
04⚑7
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị0
19Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
281Chuyền bóng418
204Chuyền chính xác344
73%Chính xác chuyền82%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
43Ghi được43
80Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận0.98
4Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai22