Vukovar
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Osijek

Vukovar vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 2-2 NK Osijek tại HNL, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 1, hòa 1, NK Osijek thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWLDW Vukovar
WLWLL NK Osijek
  1. 25' Luka Jelenić
  2. 34' 0-1 A. Jakupovic · H. Babec
  3. HT0-1
  4. 46' A. Matkovic D. Bukvic
  5. 46' M. Jovicic I. Baric
  6. 53' A. Jurilj · K. Calhanoglu 1-1
  7. 55' 1-2 N. Omerovic · D. Colina
  8. 70' Roko Jurišić
  9. 72' P. Tabinas E. Shabani
  10. 72' V. Jugovic
  11. 81' J. Biljan K. Cabrajic
  12. 82' A. Jurilj 2-2
  13. 87' J. Mersinaj L. Jelenic
  14. FT2-2

Đội hình

Vukovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Silvijo Cabraja
  1. 1M. Bulat 7.7
  2. 91M. Ticinovic 6.3
  3. 16K. Pavicic 6.0
  4. 13V. Caic 6.3
  5. 7K. Calhanoglu 7.3
  6. 8D. M. Mejia Moscoso 7.3
  7. 20K. Cabrajic ▼ 81' 6.2
  8. 19A. Jurilj ⚽2 8.6
  9. 77E. Shabani ▼ 72' 6.5
  10. 10R. Gonzalez 6.5
  11. 21J. Puljic 6.7

Dự bị 10

  1. 12D. Damjanovic
  2. 4D. Mulac
  3. 26P. Tabinas ▲ 72' 6.6
  4. 6J. Biljan ▲ 81' 6.9
  5. 29T. Tormin
  6. 48S. Koeberle
  7. 80M. Horvat
  8. 11K. Simmonds
  9. 33L. Klanac
  10. 64R. Camacho
NK Osijek Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 6.2
  2. 42Renan Guedes 7.2
  3. 26L. Jelenic ▼ 87' 6.2
  4. 5S. Mkrtchyan 7.3
  5. 22R. Jurisic 6.2
  6. 46I. Baric ▼ 46' 6.7
  7. 6H. Babec 8.0
  8. 38D. Colina 6.9
  9. 39D. Bukvic ▼ 46' 6.3
  10. 17A. Jakupovic 6.7
  11. 11N. Omerovic 7.3

Dự bị 11

  1. 12N. Curcija
  2. 4K. Vrbanac
  3. 15J. Mersinaj ▲ 87' 6.6
  4. 33E. Hasic
  5. 49I. Kolarik
  6. 55I. Cvijanovic
  7. 7V. Jugovic ▲ 72' 6.2
  8. 40F. Pecek
  9. 34A. Matkovic ▲ 46' 6.5
  10. 36J. Dedic
  11. 98M. Jovicic ▲ 46' 6.7

Thống kê

004
1020
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm18
3Trúng đích9
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
4Phạt góc10
2Việt vị3
9Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
7Cứu thua1
334Chuyền bóng334
234Chuyền chính xác230
70%Chính xác chuyền69%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
43Ghi được43
80Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận0.98
4Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu