NK Osijek
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vukovar

NK Osijek vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 Vukovar tại HNL, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 3, hòa 1, Vukovar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 24
Phong độ
WWLWL NK Osijek
DWWLD Vukovar
  1. HT0-0
  2. 57' A. Jakupovic11m 1-0
  3. 58' S. Butic A. Jurilj
  4. 60' David Mejía
  5. 64' J. Gurlica K. Pavicic
  6. 64' A. Bosec K. Cabrajic
  7. 65' R. Jurisic B. Barisic
  8. 65' S. Akere N. Omerovic
  9. 68' Fran Karačić
  10. 74' Renan Guedes F. Karacic
  11. 74' S. Mikolcic T. Teklic
  12. 77' Vladan Bubanja
  13. 79' Jakov Gurlica
  14. 84' A. Matkovic D. M. Mejia Moscoso
  15. 86' Robin González
  16. 87' J. Spoljaric R. Gonzalez
  17. 90'+3 Emin Hasić
  18. 90' S. Akere · S. Mikolcic 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 6.9
  2. 29F. Karacic ▼ 74' 6.7
  3. 26L. Jelenic 7.5
  4. 33E. Hasic 7.5
  5. 3B. Barisic ▼ 65' 6.9
  6. 6D. M. Mejia Moscoso ▼ 84' 7.2
  7. 21V. Bubanja 6.5
  8. 39D. Bukvic 7.5
  9. 99T. Teklic ▼ 74' 7.0
  10. 11N. Omerovic ▼ 65' 7.2
  11. 17A. Jakupovic 7.0

Dự bị 12

  1. 1N. Curcija
  2. 38D. Colina
  3. 5J. Mersinaj
  4. 22R. Jurisic ▲ 65' 6.9
  5. 42Renan Guedes ▲ 74' 6.6
  6. 8S. Mikolcic ▲ 74' 6.9
  7. 16O. Petrusenko
  8. 57S. Akere ▲ 65' 7.6
  9. 34A. Matkovic ▲ 84' 6.3
  10. 49I. Kolarik
  11. 98M. Jovicic
  12. 36J. Dedic
Vukovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Silvijo Cabraja
  1. 22D. Pintol 6.3
  2. 16K. Pavicic ▼ 64' 6.7
  3. 34M. Tadic 6.7
  4. 26J. Elez 6.6
  5. 91M. Ticinovic 6.9
  6. 13V. Caic 6.2
  7. 20K. Cabrajic ▼ 64' 6.2
  8. 28L. Banovec 6.3
  9. 10R. Gonzalez ▼ 87' 6.9
  10. 19A. Jurilj ▼ 58' 6.3
  11. 21J. Puljic 6.3

Dự bị 11

  1. 42A. Djakovic
  2. 1M. Bulat
  3. 39P. Bugas
  4. 33L. Klanac
  5. 35J. Gurlica ▲ 64' 5.9
  6. 50J. Spoljaric ▲ 87' 6.3
  7. 8A. Bosec ▲ 64' 6.3
  8. 7K. Calhanoglu
  9. 5N. Vlasenko
  10. 27S. Butic ▲ 58' 6.3
  11. 23D. Jergovic

Thống kê

047
320
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
7Phạt góc3
2Việt vị3
20Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
350Chuyền bóng408
277Chuyền chính xác320
79%Chính xác chuyền78%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
43Ghi được43
58Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu