Vukovar
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
HNK Hajduk Split

Vukovar vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 0-6 HNK Hajduk Split tại HNL, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 27
Sân vận động
Gradski Stadion, Kavadarci
Phong độ
DWWLD Vukovar
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 6' 0-1 M. Livaja11m
  2. 19' Dario Marešić
  3. 33' 0-2 R. Brajkovic · A. Rebic
  4. HT0-2
  5. 46' K. Cabrajic V. Caic
  6. 46' N. Vlasenko J. Elez
  7. 47' 0-3 A. Rebic · R. Brajkovic
  8. 61' D. Melnjak S. Hrgovic
  9. 63' 0-4 R. Pukstas · M. Livaja
  10. 67' M. Sego M. Livaja
  11. 67' A. Sanyang R. Brajkovic
  12. 73' K. Calhanoglu A. Bosec
  13. 73' S. Butic M. Zivkovic
  14. 73' A. Kalik R. Pukstas
  15. 73' B. Durdov A. Rebic
  16. 84' 0-5 M. Sego · D. Melnjak
  17. 89' H. Sabanovic M. Ticinovic
  18. 89' 0-6 N. Vlasenkophản lưới
  19. FT0-6

Đội hình

Vukovar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Silvijo Cabraja
  1. 22D. Pintol
  2. 34M. Tadic
  3. 26J. Elez▼ 46'
  4. 14M. Zivkovic▼ 73'
  5. 8A. Bosec▼ 73'
  6. 35J. Gurlica
  7. 13V. Caic▼ 46'
  8. 91M. Ticinovic▼ 89'
  9. 50J. Spoljaric
  10. 10R. Gonzalez
  11. 21J. Puljic

Dự bị 9

  1. 1M. Bulat
  2. 39P. Bugas
  3. 20K. Cabrajic▲ 46'
  4. 33L. Klanac
  5. 6J. Biljan
  6. 24H. Sabanovic▲ 89'
  7. 7K. Calhanoglu▲ 73'
  8. 5N. Vlasenko▲ 46'
  9. 27S. Butic▲ 73'
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic
  2. 8N. Sigur
  3. 36M. Skelin
  4. 15D. Maresic
  5. 32S. Hrgovic▼ 61'
  6. 6H. Guillamon
  7. 23F. Krovinovic
  8. 28R. Brajkovic▼ 67'
  9. 21R. Pukstas▼ 73'
  10. 9A. Rebic▼ 73'
  11. 10M. Livaja▼ 67'

Dự bị 11

  1. 44D. Stipica
  2. 41I. Pocrnjic
  3. 7A. Kalik▲ 73'
  4. 11M. Sego▲ 67'
  5. 37N. Skoko
  6. 34B. Durdov▲ 73'
  7. 14R. Raci
  8. 17D. Melnjak▲ 61'
  9. 5I. Diallo
  10. 24A. Sanyang▲ 67'
  11. 3R. Gabric

Thống kê

003
210
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm19
4Trúng đích11
2Chệch đích5
1Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
406Chuyền bóng492
80%Chính xác chuyền84%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
43Ghi được76
80Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu