Vukovar vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 0-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Cibalia, Vinkovci
- Phong độ
- DWWLD Vukovar
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 24' Vito Čaić
- 25' Vito Čaić
- 45'+1 David Mejía
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mulac ▼ D. M. Mejia Moscoso
- 46' ▲ L. Banovec ▼ R. Camacho
- 46' ▲ M. Sego ▼ E. Gonzalez
- 62' ▲ N. Sigur ▼ H. Guillamon
- 62' ▲ F. Krovinovic ▼ A. Pajaziti
- 73' ▲ L. Hodak ▼ F. Karacic
- 75' Rokas Pukštas
- 77' 0-1 R. Pukstas · N. Sigur
- 81' ▲ A. Kalik ▼ A. Rebic
- 84' Niko Sigur
- 85' ▲ Rai ▼ E. Shabani
- 89' ▲ M. Tadic ▼ M. Ticinovic
- 90' Kristijan Pavičić
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Markovic 6.9
- 91M. Ticinovic ▼ 89' 6.3
- 16K. Pavicic 6.5
- 22J. Suver 6.7
- 7K. Calhanoglu 6.9
- 77E. Shabani ▼ 85' 6.5
- 13V. Caic 5.7
- 64R. Camacho ▼ 46' 6.3
- 24D. M. Mejia Moscoso ▼ 46' 6.3
- 10R. Gonzalez 7.9
- 21J. Puljic 6.3
Dự bị 11
- 99M. Bulat
- 4D. Mulac ▲ 46' 6.2
- 5R. Perkovic
- 20K. Cabrajic
- 27R. Henning
- 34M. Tadic ▲ 89'
- 23Leoni
- 28L. Banovec ▲ 46' 6.2
- 29T. Tormin
- 30M. Pilj
- 9Rai ▲ 85' 6.5
- 1I. Ivusic 7.0
- 31Z. Sarlija 7.6
- 3E. Gonzalez ▼ 46' 7.2
- 22B. Mlacic 6.6
- 29F. Karacic ▼ 73' 6.3
- 6H. Guillamon ▼ 62' 8.0
- 4A. Pajaziti ▼ 62' 6.7
- 32S. Hrgovic 6.3
- 30I. Almena 6.6
- 21R. Pukstas ⚽ 9.3
- 9A. Rebic ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 13I. Lucic
- 33T. Silic
- 5I. Diallo
- 7A. Kalik ▲ 81' 6.9
- 8N. Sigur ▲ 62' 6.9
- 11M. Sego ▲ 46' 7.2
- 14R. Raci
- 17D. Melnjak
- 23F. Krovinovic ▲ 62' 6.9
- 26M. Capan
- 28R. Brajkovic
- 38L. Hodak ▲ 73' 6.7
Thống kê
12⚑2
⚑820
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm15
2Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị3
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
251Chuyền bóng496
163Chuyền chính xác423
65%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
43Ghi được76
80Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai42