Rudes vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-3 Istra 1961 tại HNL, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 1, Istra 1961 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
- Phong độ
- LWLLW Rudes
- WLDDW Istra 1961
- 16' 0-1 S. Lawal
- 19' R. Mašala · A. Ćorić 1-1
- 23' Luka Hujber
- 40' ▲ E. Ciban ▼ M. Marković
- HT1-1
- 46' ▲ I. Ćalušić ▼ S. Blagojević
- 46' ▲ M. Vuk ▼ E. Filet
- 50' Iurie Iovu
- 64' ▲ H. Jaganjac ▼ L. Hujber
- 64' ▲ M. Čuić ▼ S. Lawal
- 66' ▲ R. Brajković ▼ M. Kuzmanić
- 67' ▲ J. Doležal ▼ R. Mašala
- 70' Tomislav Mrčela
- 72' ▲ M. Lisica ▼ E. Ekong
- 73' 1-2 M. Čuić · V. Koski
- 75' 1-3 M. Lisica · M. Devetak
- 82' ▲ S. Ali ▼ A. Latković
- 82' ▲ L. Magđinski ▼ V. Krušlin
- FT1-3
Đội hình
- 44M. Marković ▼ 40' 6.2
- 26F. Karačić 6.7
- 5T. Mrčela 6.6
- 18A. Camara 6.5
- 42V. Krušlin ▼ 82' 6.5
- 24M. Kuzmanić ▼ 66' 6.7
- 27L. Pasariček 6.6
- 23R. Mašala ⚽ ▼ 67' 7.5
- 8A. Ćorić ⇢ 7.2
- 10A. Latković ▼ 82' 7.2
- 21D. Korač 6.3
Dự bị 12
- 33E. Ciban ▲ 40' 5.9
- 20R. Brajković ▲ 66' 6.5
- 25J. Doležal ▲ 67' 6.3
- 13S. Ali ▲ 82' 6.3
- 16L. Magđinski ▲ 82' 6.3
- 4L. Pavković
- 22M. Stipić
- 30G. Huljić
- 19F. Topić
- 14V. Petković
- 34K. Špeljak
- 2V. Vujanić
- 21L. Majkić 6.9
- 20I. Iovu 6.6
- 45A. Majstorović 6.9
- 5V. Koski ⇢ 7.2
- 2L. Hujber ▼ 64' 6.6
- 7S. Blagojević ▼ 46' 6.6
- 16O. Petrusenko 7.0
- 34M. Devetak ⇢ 7.0
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 64' 7.6
- 75E. Filet ▼ 46' 6.3
- 14E. Ekong ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 27I. Ćalušić ▲ 46' 6.6
- 22M. Vuk ▲ 46' 7.0
- 9H. Jaganjac ▲ 64' 6.2
- 8M. Čuić ⚽ ▲ 64' 7.2
- 11M. Lisica ⚽ ▲ 72' 7.3
- 1M. Ćorić
- 15D. Matheus
- 17T. Douglas
- 40J. Paus-Kunšt
- 4F. Mlinar
- 97A. Kadušić
- 38R. Kumar
Thống kê
01⚑9
⚑1120
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
9Phạt góc11
1Việt vị3
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
327Chuyền bóng363
237Chuyền chính xác268
72%Chính xác chuyền74%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
35Ghi được62
95Thủng lưới70
0.76Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai30