Istra 1961 vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-1 Rudes tại HNL, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 7, hòa 1, Rudes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- LWLLW Rudes
- 6' 0-1 F. Karačić · A. Ćorić
- 18' Mario Čuić
- 22' M. Čuić · M. Vuk 1-1
- 31' Emmanuel Ekong
- 43' Jan Doležal
- 45' Mario Čuić
- 45' Mario Čuić
- HT1-1
- 46' ▲ M. Valinčić ▼ E. Ekong
- 46' ▲ M. Babić ▼ R. Mašala
- 61' Fran Karačić
- 69' ▲ A. Erceg ▼ S. Lawal
- 69' ▲ A. Maurić ▼ O. Petrusenko
- 70' ▲ F. Topić ▼ J. Doležal
- 70' ▲ A. Latković ▼ V. Vukmanović
- 77' ▲ L. Hujber ▼ M. Vuk
- 78' A. Erceg · A. Kadušić 2-1
- 84' ▲ R. Brajković ▼ A. Ćorić
- 84' ▲ V. Petković ▼ E. Grezda
- 90'+6 Ante Majstorović
- 90'+6 Ante Erceg
- 90'+1 Antonio Maurić
- 90'+5 Mateo Pavlović
- 90'+5 Matej Marković
- FT2-1
Đội hình
- 21L. Majkić 6.3
- 97A. Kadušić ⇢ 7.9
- 45A. Majstorović 6.9
- 5V. Koski 6.7
- 34M. Devetak 6.2
- 16O. Petrusenko ▼ 69' 7.2
- 7S. Blagojević 6.9
- 8M. Čuić ⚽ 6.2
- 14E. Ekong ▼ 46' 6.3
- 70S. Lawal ▼ 69' 6.3
- 22M. Vuk ⇢ ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 23M. Valinčić ▲ 46' 7.2
- 50A. Erceg ⚽ ▲ 69' 7.3
- 35A. Maurić ▲ 69' 6.7
- 2L. Hujber ▲ 77' 6.3
- 20I. Iovu
- 1M. Ćorić
- 40J. Paus-Kunšt
- 75E. Filet
- 15D. Matheus
- 31D. Ahmeti
- 17T. Douglas
- 11M. Lisica
- 44M. Marković 6.3
- 29E. Šehić 6.9
- 5T. Mrčela 6.6
- 90M. Pavlović 6.7
- 26F. Karačić ⚽ 7.9
- 27L. Pasariček 6.6
- 13V. Vukmanović ▼ 70' 7.2
- 23R. Mašala ▼ 46' 6.9
- 8A. Ćorić ⇢ ▼ 84' 7.7
- 11E. Grezda ▼ 84' 6.5
- 25J. Doležal ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 7M. Babić ▲ 46' 6.5
- 19F. Topić ▲ 70' 6.5
- 10A. Latković ▲ 70' 6.5
- 20R. Brajković ▲ 84' 6.2
- 14V. Petković ▲ 84' 6.3
- 30G. Huljić
- 4L. Pavković
- 33E. Ciban
- 22M. Stipić
- 18A. Camara
- 34K. Špeljak
- 42V. Krušlin
Thống kê
16⚑8
⚑340
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị2
19Phạm lỗi12
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
328Chuyền bóng464
240Chuyền chính xác366
73%Chính xác chuyền79%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
62Ghi được35
70Thủng lưới95
1.29Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai17