Istra 1961 vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-0 Rudes tại HNL, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 7, hòa 1, Rudes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- LWLLW Rudes
- 45'+1 Aleksa Latković
- HT0-0
- 46' ▲ F. Mlinar ▼ I. Ćalušić
- 51' Luka Hujber
- 62' ▲ M. Čuić ▼ M. Vuk
- 62' ▲ D. Matheus ▼ A. Kadušić
- 71' Andrej Lazarov
- 73' ▲ T. Srbljinović ▼ V. Vukmanović
- 73' ▲ V. Petković ▼ R. Mašala
- 75' Mladen Devetak
- 79' ▲ J. Bašić ▼ A. Lazarov
- 80' ▲ Z. Josipović ▼ M. Lisica
- 83' ▲ S. Plazonja ▼ I. Ljubanović
- 83' ▲ M. Stipić ▼ A. Latković
- 88' ▲ S. Blagojević ▼ O. Petrusenko
- 90'+1 Karlo Kralj
- FT0-0
Đội hình
- 21L. Majkić 7.6
- 97A. Kadušić ▼ 62' 7.2
- 45A. Majstorović 6.9
- 13D. Marešić 7.0
- 34M. Devetak 6.9
- 2L. Hujber 6.6
- 16O. Petrusenko ▼ 88' 6.9
- 27I. Ćalušić ▼ 46' 6.7
- 11M. Lisica ▼ 80' 6.3
- 50A. Erceg 7.5
- 22M. Vuk ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 4F. Mlinar ▲ 46' 6.9
- 8M. Čuić ▲ 62' 6.9
- 15D. Matheus ▲ 62' 6.9
- 9Z. Josipović ▲ 80' 6.7
- 7S. Blagojević ▲ 88'
- 20I. Iovu
- 99M. Bulat
- 77S. Nebyla
- 5E. Björkander
- 75E. Filet
- 1M. Ćorić
- 70S. Lawal
- 1K. Kralj 7.9
- 26Miguel Campos 6.6
- 16M. Matić 7.2
- 29V. Vukmanović ▼ 73' 6.9
- 27L. Pasariček 7.2
- 23R. Mašala ▼ 73' 7.0
- 24D. Rešetar 6.6
- 11I. Tomečak 7.3
- 14A. Lazarov ▼ 79' 6.9
- 10A. Latković ▼ 83' 6.7
- 9I. Ljubanović ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 6T. Srbljinović ▲ 73' 6.3
- 8V. Petković ▲ 73' 6.7
- 21J. Bašić ▲ 79' 6.3
- 35S. Plazonja ▲ 83' 6.9
- 28M. Stipić ▲ 83' 6.3
- 33I. Perić
- 5D. Pavlek
- 7João Araújo
- 2D. Mihaljević
- 18A. Camara
- 13V. Šare
- 99M. Marković
Thống kê
02⚑6
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
6Trúng đích5
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
444Chuyền bóng403
375Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
62Ghi được35
70Thủng lưới95
1.29Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai17