Rudes
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Istra 1961

Rudes vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-4 Istra 1961 tại HNL, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 1, Istra 1961 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
WLDDW Istra 1961
  1. 14' 0-1 A. Maurić · M. Lisica
  2. 17' D. Pavlek L. Pavković
  3. 26' 0-2 A. Erceg · M. Lisica
  4. 45'+3 0-3 A. Erceg11m
  5. HT0-3
  6. 46' K. Špeljak I. Pešić
  7. 46' A. Lazarov J. Bašić
  8. 57' 0-4 M. Vuk · A. Erceg
  9. 65' E. Björkander D. Marešić
  10. 65' O. Petrusenko S. Blagojević
  11. 65' D. Matheus M. Lisica
  12. 66' V. Petković K. Kovačević
  13. 70' V. Vukmanović B. Oddei
  14. 73' S. Nebyla F. Mlinar
  15. 73' E. Ekong M. Vuk
  16. FT0-4

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Golem
  1. 44M. Marković 7.2
  2. 11I. Tomečak 6.3
  3. 16M. Matić 6.0
  4. 90M. Pavlović 6.7
  5. 4L. Pavković ▼ 17' 6.5
  6. 21J. Bašić ▼ 46' 6.9
  7. 6T. Srbljinović 7.2
  8. 27L. Pasariček 6.9
  9. 30B. Oddei ▼ 70' 6.3
  10. 7I. Pešić ▼ 46' 6.7
  11. 22K. Kovačević ▼ 66' 6.2

Dự bị 12

  1. 5D. Pavlek ▲ 17' 5.9
  2. 34K. Špeljak ▲ 46' 6.9
  3. 14A. Lazarov ▲ 46' 6.6
  4. 8V. Petković ▲ 66' 6.3
  5. 13V. Vukmanović ▲ 70' 6.9
  6. 19F. Topić
  7. 29E. Šehić
  8. 9R. Simović
  9. 26Miguel Campos
  10. 18A. Camara
  11. 1K. Kralj
  12. 24D. Rešetar
Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Català
  1. 21L. Majkić 6.9
  2. 97A. Kadušić 7.5
  3. 20I. Iovu 7.9
  4. 13D. Marešić ▼ 65' 7.3
  5. 34M. Devetak 7.3
  6. 4F. Mlinar ▼ 73' 7.3
  7. 7S. Blagojević ▼ 65' 6.3
  8. 35A. Maurić 7.2
  9. 11M. Lisica ⇢2 ▼ 65' 8.2
  10. 50A. Erceg ⚽2 9.5
  11. 22M. Vuk ▼ 73' 7.7

Dự bị 12

  1. 5E. Björkander ▲ 65' 6.6
  2. 16O. Petrusenko ▲ 65' 6.3
  3. 15D. Matheus ▲ 65' 6.6
  4. 77S. Nebyla ▲ 73' 6.3
  5. 14E. Ekong ▲ 73' 6.3
  6. 8M. Čuić
  7. 1M. Ćorić
  8. 27I. Ćalušić
  9. 23M. Valinčić
  10. 9Z. Josipović
  11. 75E. Filet
  12. 40J. Paus-Kunšt

Thống kê

003
600
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm15
2Trúng đích9
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị7
8Phạm lỗi14
5Cứu thua2
533Chuyền bóng371
441Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền76%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
35Ghi được62
95Thủng lưới70
0.76Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu