Hrvatski Dragovoljac vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: Hrvatski Dragovoljac 1-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hrvatski Dragovoljac thắng 1, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
- Trọng tài
- D. Kulušić
- Phong độ
- WLDLW Hrvatski Dragovoljac
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 3' M. Frigan · R. Jurišić 1-0
- 6' Matija Frigan
- 7' Niko Galešić
- 8' Tomislav Božić
- 35' Bernard Karrica
- 42' Bruno Goda
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kukoč ▼ N. Galešić
- 46' ▲ I. Krstanović ▼ A. Crnac
- 50' 1-1 I. Krstanović11m
- 59' ▲ M. Laušić ▼ A. Hoxha
- 59' ▲ H. Zapata ▼ A. Brković
- 68' ▲ A. Bosec ▼ F. Hlevnjak
- 70' Vinko Soldo
- 81' Bernard Karrica
- 81' Bernard Karrica
- 83' ▲ B. Bogojević ▼ M. Mlinarić
- 90'+3 ▲ A. Kuliš ▼ M. Frigan
- FT1-1
Đội hình
- 97Z. Šubarić 6.3
- 3R. Jurišić ⇢ 7.0
- 4N. Galešić ▼ 46' 6.3
- 16F. Braut 6.5
- 27I. Smolčić 7.6
- 6S. Vulikić 7.0
- 2B. Markovina 7.3
- 7V. Majstorović 6.6
- 22V. Hodža 6.9
- 20B. Karrica 6.2
- 19M. Frigan ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 6
- 14M. Kukoč ▲ 46' 6.6
- 26A. Kuliš ▲ 90'
- 11L. Perić
- 1M. Marić
- 21A. Cvetković
- 23L. Čirjak
- 25I. Sušak 6.7
- 6T. Božić 6.2
- 22V. Soldo 6.9
- 7B. Goda 7.5
- 20F. Hlevnjak ▼ 68' 7.3
- 4M. Marina 7.0
- 18A. Brković ▼ 59' 7.2
- 11A. Crnac ▼ 46' 6.5
- 10L. Zvonarek 6.3
- 9A. Hoxha ▼ 59' 6.7
- 8M. Mlinarić ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 99I. Krstanović ⚽ ▲ 46' 7.0
- 21M. Laušić ▲ 59' 7.3
- 19H. Zapata ▲ 59' 6.6
- 33A. Bosec ▲ 68' 6.9
- 30B. Bogojević ▲ 83' 6.6
- 15G. Paracki
- 1A. Marković
- 14L. Liklin
- 23I. Svržnjak
Thống kê
13⚑0
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm16
2Trúng đích1
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
0Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
313Chuyền bóng489
206Chuyền chính xác388
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 22 | +46 | 79 | |
| 2 | 36 | 64 - 31 | +33 | 72 | |
| 3 | 36 | 49 - 29 | +20 | 69 | |
| 4 | 36 | 71 - 51 | +20 | 65 | |
| 5 | 36 | 55 - 50 | +5 | 49 | |
| 6 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 7 | 36 | 35 - 54 | -19 | 36 | |
| 8 | 36 | 46 - 75 | -29 | 32 | |
| 9 | 36 | 42 - 67 | -25 | 31 | |
| 10 | 36 | 31 - 75 | -44 | 19 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
44Ghi được57
91Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai25