NK Slaven Belupo vs Hrvatski Dragovoljac
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-1 Hrvatski Dragovoljac tại HNL, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, Hrvatski Dragovoljac thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Trọng tài
- T. Pejin
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- WLDLW Hrvatski Dragovoljac
- 43' Nemanja Glavčić
- HT0-0
- 46' ▲ T. Turčin ▼ V. Petković
- 61' Mateo Monjac
- 61' ▲ K. Lulić ▼ L. Zvonarek
- 61' ▲ B. Goda ▼ A. Bosec
- 63' Ivan Krstanović
- 72' ▲ K. Perić ▼ T. Štrkalj
- 73' ▲ M. Laušić ▼ M. Monjac
- 76' Nemanja Glavčić
- 76' Nemanja Glavčić
- 77' ▲ M. Franić ▼ L. Viduka
- 79' Tomislav Turčin
- 81' Andrej Lukić
- 85' 0-1 B. Mioč
- 89' ▲ D. van Bruggen ▼ B. Bogojević
- 89' ▲ M. Mlinarić ▼ A. Brković
- 90'+2 ▲ M. Ćosić ▼ B. Mioč
- FT0-1
Đội hình
- 12I. Čović 6.9
- 6T. Božić 7.2
- 22V. Soldo 7.2
- 33A. Bosec ▼ 61' 6.7
- 15G. Paracki 7.5
- 11N. Glavčić 6.6
- 18A. Brković ▼ 89' 8.0
- 10L. Zvonarek ▼ 61' 7.2
- 99I. Krstanović 7.2
- 13M. Monjac ▼ 73' 6.2
- 30B. Bogojević ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 26K. Lulić ▲ 61' 6.6
- 7B. Goda ▲ 61' 6.7
- 21M. Laušić ▲ 73' 6.6
- 5D. van Bruggen ▲ 89'
- 8M. Mlinarić ▲ 89'
- 9N. Hadžić
- 2M. Zirdum
- 1A. Marković
- 20F. Hlevnjak
- 97Z. Šubarić 7.9
- 4A. Lukić 7.2
- 2R. Bagadur 7.7
- 13T. Valentić 6.9
- 6S. Vulikić 7.3
- 35B. Mioč ⚽ ▼ 90' 7.5
- 7V. Majstorović 7.2
- 22I. Roca 7.2
- 29T. Štrkalj ▼ 72' 6.2
- 10V. Petković ▼ 46' 6.2
- 14L. Viduka ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 37T. Turčin ▲ 46' 6.7
- 9K. Perić ▲ 72' 6.9
- 15M. Franić ▲ 77' 6.2
- 30M. Ćosić ▲ 90'
- 5M. Bašić
- 16D. Babin
- 25I. Mamić
- 11F. Beloša Fijan
- 1M. Marić
Thống kê
14⚑8
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm9
4Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
687Chuyền bóng365
598Chuyền chính xác276
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 22 | +46 | 79 | |
| 2 | 36 | 64 - 31 | +33 | 72 | |
| 3 | 36 | 49 - 29 | +20 | 69 | |
| 4 | 36 | 71 - 51 | +20 | 65 | |
| 5 | 36 | 55 - 50 | +5 | 49 | |
| 6 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 7 | 36 | 35 - 54 | -19 | 36 | |
| 8 | 36 | 46 - 75 | -29 | 32 | |
| 9 | 36 | 42 - 67 | -25 | 31 | |
| 10 | 36 | 31 - 75 | -44 | 19 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
57Ghi được44
65Thủng lưới91
1.21Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai15