Hrvatski Dragovoljac
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Slaven Belupo

Hrvatski Dragovoljac vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: Hrvatski Dragovoljac 1-2 NK Slaven Belupo tại HNL, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hrvatski Dragovoljac thắng 1, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Trọng tài
M. Zebec
Phong độ
WLDLW Hrvatski Dragovoljac
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 3' 0-1 A. Bosec · N. Glavčić
  2. 8' Martin Franić
  3. 10' 0-2 I. Krstanović11m
  4. 37' Mihail Caimacov
  5. HT0-2
  6. 46' T. Štrkalj K. Perić
  7. 46' V. Petković M. Franić
  8. 56' M. Mlinarić M. Laušić
  9. 66' Andrej Lukić
  10. 70' Petar Mamić
  11. 71' Vinko Petković
  12. 73' P. Turković L. Viduka
  13. 73' L. Pasariček I. Roca
  14. 73' V. Majstorović11m 1-2
  15. 78' M. Zirdum M. Caimacov
  16. 84' Valentino Majstorović
  17. 85' Tomislav Štrkalj
  18. 85' Mario Marina
  19. 86' Andrej Lukić
  20. 88' Tomislav Božić
  21. 90'+5 Mihael Mlinarić
  22. 90'+4 Bruno Goda
  23. 90'+2 H. Zapata I. Krstanović
  24. 90'+2 B. Goda L. Zvonarek
  25. FT1-2

Đội hình

Hrvatski Dragovoljac Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Mladina
  1. 97Z. Šubarić 7.2
  2. 4A. Lukić 6.2
  3. 23P. Mamić 6.9
  4. 2R. Bagadur 6.9
  5. 15M. Franić ▼ 46' 5.2
  6. 30M. Ćosić 7.6
  7. 35B. Mioč 6.3
  8. 7V. Majstorović 7.9
  9. 22I. Roca ▼ 73' 6.5
  10. 9K. Perić ▼ 46' 6.5
  11. 14L. Viduka ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 29T. Štrkalj ▲ 46' 6.6
  2. 10V. Petković ▲ 46' 7.2
  3. 17P. Turković ▲ 73' 6.3
  4. 36L. Pasariček ▲ 73' 6.7
  5. 1M. Marić
  6. 24V. Vuco
  7. 25I. Mamić
  8. 6S. Vulikić
  9. 18S. Vego
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Zekić
  1. 12I. Čović 6.9
  2. 6T. Božić 6.7
  3. 5D. van Bruggen 7.0
  4. 22V. Soldo 7.0
  5. 33A. Bosec 7.6
  6. 4M. Marina 6.7
  7. 11N. Glavčić 7.7
  8. 26M. Caimacov ▼ 78' 6.2
  9. 21M. Laušić ▼ 56' 6.6
  10. 10L. Zvonarek ▼ 90' 6.9
  11. 99I. Krstanović ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 8M. Mlinarić ▲ 56' 6.6
  2. 2M. Zirdum ▲ 78' 6.7
  3. 19H. Zapata ▲ 90'
  4. 7B. Goda ▲ 90'
  5. 18A. Brković
  6. 1A. Marković
  7. 3I. Utin
  8. 9N. Hadžić
  9. 15G. Paracki

Thống kê

155
850
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm12
2Trúng đích8
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
429Chuyền bóng288
322Chuyền chính xác180
75%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 68 - 22 +46 79
2
HNK Hajduk Split
36 64 - 31 +33 72
3
NK Osijek
36 49 - 29 +20 69
4
HNK Rijeka
36 71 - 51 +20 65
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 55 - 50 +5 49
6
HNK Gorica
36 43 - 50 -7 45
7
NK Slaven Belupo
36 35 - 54 -19 36
8
Sibenik
36 46 - 75 -29 32
9
Istra 1961
36 42 - 67 -25 31
10
Hrvatski Dragovoljac
36 31 - 75 -44 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
44Ghi được57
91Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu