NK Slaven Belupo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hrvatski Dragovoljac

NK Slaven Belupo vs Hrvatski Dragovoljac

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-0 Hrvatski Dragovoljac tại HNL, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, Hrvatski Dragovoljac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 25
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Trọng tài
J. Titlić
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
WLDLW Hrvatski Dragovoljac
  1. HT0-0
  2. 50' Goran Paracki
  3. 50' Bernard Karrica
  4. 64' A. Brković11m 1-0
  5. 68' M. Kukoč M. Bašić
  6. 68' F. Braut L. Čirjak
  7. 69' A. Crnac A. Brković
  8. 70' L. Liklin G. Paracki
  9. 70' A. Hoxha M. Laušić
  10. 74' Bernard Karrica
  11. 79' Roko Jurišić
  12. 83' K. Perić V. Majstorović
  13. 85' Arber Hoxha
  14. 87' N. Tepšić Z. Kvržić
  15. 88' A. Kuliš B. Karrica
  16. 90'+4 Luka Liklin
  17. 90'+2 A. Bosec H. Zapata
  18. FT1-0

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Zekić
  1. 25I. Sušak 7.3
  2. 6T. Božić 7.2
  3. 22V. Soldo 7.0
  4. 7B. Goda 7.2
  5. 15G. Paracki ▼ 70' 7.0
  6. 16Z. Kvržić ▼ 87' 6.5
  7. 26M. Caimacov 7.2
  8. 18A. Brković ▼ 69' 7.3
  9. 21M. Laušić ▼ 70' 6.7
  10. 19H. Zapata ▼ 90' 7.3
  11. 30B. Bogojević 6.2

Dự bị 9

  1. 11A. Crnac ▲ 69' 6.9
  2. 14L. Liklin ▲ 70' 6.3
  3. 9A. Hoxha ▲ 70' 6.3
  4. 24N. Tepšić ▲ 87' 6.6
  5. 33A. Bosec ▲ 90'
  6. 8M. Mlinarić
  7. 23I. Svržnjak
  8. 20F. Hlevnjak
  9. 1A. Marković
Hrvatski Dragovoljac Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Sunara
  1. 97Z. Šubarić 6.9
  2. 3R. Jurišić 7.3
  3. 4N. Galešić 6.9
  4. 27I. Smolčić 7.5
  5. 6S. Vulikić 6.3
  6. 7V. Majstorović ▼ 83' 6.5
  7. 22V. Hodža 6.9
  8. 5M. Bašić ▼ 68' 6.3
  9. 23L. Čirjak ▼ 68' 6.7
  10. 20B. Karrica ▼ 88' 6.9
  11. 18A. Bristrić 6.0

Dự bị 8

  1. 14M. Kukoč ▲ 68' 7.2
  2. 16F. Braut ▲ 68' 6.7
  3. 9K. Perić ▲ 83' 6.3
  4. 26A. Kuliš ▲ 88'
  5. 15M. Franić
  6. 2B. Markovina
  7. 1M. Marić
  8. 17P. Turković

Thống kê

034
220
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm4
4Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
459Chuyền bóng363
359Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 68 - 22 +46 79
2
HNK Hajduk Split
36 64 - 31 +33 72
3
NK Osijek
36 49 - 29 +20 69
4
HNK Rijeka
36 71 - 51 +20 65
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 55 - 50 +5 49
6
HNK Gorica
36 43 - 50 -7 45
7
NK Slaven Belupo
36 35 - 54 -19 36
8
Sibenik
36 46 - 75 -29 32
9
Istra 1961
36 42 - 67 -25 31
10
Hrvatski Dragovoljac
36 31 - 75 -44 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
57Ghi được44
65Thủng lưới91
1.21Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu