Croatia Zmijavci
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hrvace

Croatia Zmijavci vs Hrvace

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 3-0 Hrvace tại First NL, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 1, Hrvace thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LLLLL Hrvace
  1. 15' V. Medic
  2. HT0-0
  3. 60' J. Vrcic D. Vragovic
  4. 66' J. Iyendjock
  5. 68' B. Modric R. Peros
  6. 68' M. Labrovic A. Balic
  7. 69' P. Ugwuodo B. Pernar
  8. 73' S. Kajtazi 1-0
  9. 74' L. Basic
  10. 78' K. Nazor B. Grgic
  11. 84' A. Zuzul G. Gadze
  12. 84' J. Jelic L. Basic
  13. 84' G. Jelic V. Medic
  14. 86' D. Milisic
  15. 87' M. Sabic S. Kajtazi
  16. 87' I. Ora T. Jukic-Peladic
  17. 88' P. Ugwuodo 2-0
  18. 89' J. Mijic
  19. 90' P. Ugwuodo
  20. 90'+2 I. Ora
  21. 90' A. Zuzul 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 2A. Raymond
  3. 13M. Suto
  4. 4D. Condric
  5. 3D. Milisic
  6. 11S. Kajtazi ▼ 87'
  7. 7G. Gadze ▼ 84'
  8. 6J. Iyendjock
  9. 22T. Jukic-Peladic ▼ 87'
  10. 9B. Pernar ▼ 69'
  11. 23B. Grgic ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12M. Pelivan
  2. 25F. Milardovic
  3. 10M. Sabic ▲ 87'
  4. 16F. Sabic
  5. 18I. Ora ▲ 87'
  6. 5K. Nazor ▲ 78'
  7. 8I. Marsic
  8. 17A. Zuzul ▲ 84'
  9. 19P. Ugwuodo ▲ 69'
Hrvace
  1. 12T. Tomic
  2. 17L. Basic ▼ 84'
  3. 16D. Vragovic ▼ 60'
  4. 5J. Mijic
  5. 13M. Zebic
  6. 7J. Vrdoljak
  7. 6A. Balic ▼ 68'
  8. 8V. Medic ▼ 84'
  9. 29I. Ikic
  10. 9B. Jemo
  11. 20R. Peros ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1J. Vukman
  2. 22J. Jelic ▲ 84'
  3. 14B. Modric ▲ 68'
  4. 18L. Curkovic
  5. M. Labrovic ▲ 68'
  6. 10J. Vrcic ▲ 60'
  7. 21G. Jelic ▲ 84'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu4
9Ghi được2
3Thủng lưới11
1.8Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu