Hrvace
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Croatia Zmijavci

Hrvace vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Hrvace 1-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hrvace thắng 0, hòa 1, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 7
Phong độ
LLLLL Hrvace
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 11' B. Grgic D. Ropar
  2. 30' 0-1 L. Petrovic
  3. 41' J. Iyendjock
  4. HT0-1
  5. 53' B. Brajkovic
  6. 55' R. Zilic11m 1-1
  7. 57' I. Krstanovic
  8. 61' B. Diallo G. Gadze
  9. 61' R. Brajkovic K. Nazor
  10. 63' B. Brajkovic
  11. 63' B. Brajkovic
  12. 63' I. Smojvir
  13. 65' M. Suto
  14. 71' F. Petkovic L. Petrovic
  15. 72' D. Ljubic I. Smojvir
  16. 72' D. Ramadani R. Zilic
  17. 80' M. Carev J. Vuckovic
  18. FT1-1

Đội hình

Hrvace
  1. 1J. Vukman
  2. 18D. Ravlic
  3. 5F. Milovic
  4. 4Guilherme
  5. 2D. Ropar ▼ 11'
  6. 15R. Zilic ▼ 72'
  7. 3J. Mijic
  8. 7J. Vuckovic ▼ 80'
  9. 10P. Skaric
  10. 19A. Zuzul
  11. 9I. Smojvir ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12M. Biocic
  2. 6L. Luburic
  3. 20L. Basic
  4. 8L. Kekez
  5. 11D. Ljubic ▲ 72'
  6. 13M. Carev ▲ 80'
  7. 16B. Grgic ▲ 11'
  8. 17D. Osmanovic
  9. 14D. Ramadani ▲ 72'
Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 13B. Brajkovic
  3. 2B. Prusina
  4. 4M. Suto
  5. 23I. Krstanovic
  6. 10L. Petrovic ▼ 71'
  7. 18G. Gadze ▼ 61'
  8. 15J. Iyendjock
  9. 5K. Nazor ▼ 61'
  10. 9J. Vrcic
  11. 7A. Vukusic

Dự bị 8

  1. 12J. Dizdar
  2. 14R. Sangulin
  3. 25N. Radujkovic
  4. 8M. Kukoc
  5. 21R. Cotic
  6. 22B. Diallo ▲ 61'
  7. 16R. Brajkovic ▲ 61'
  8. 20F. Petkovic ▲ 71'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu35
42Ghi được33
55Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu