Croatia Zmijavci
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hrvace

Croatia Zmijavci vs Hrvace

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 3-0 Hrvace tại First NL, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 1, Hrvace thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LLLLL Hrvace
  1. 28' I. Krstanovic 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' T. Gudelj 2-0
  4. 64' Yellow Card
  5. 64' V. Medic R. Zilic
  6. 73' L. Basic J. Karabatic
  7. 73' A. Klaric Kukuz B. Jemo
  8. 73' D. Akmadzic D. Ravlic
  9. 75' I. Krolo M. Suto
  10. 75' A. Zuzul K. Nazor
  11. 85' A. Machiedo P. Skaric
  12. 86' J. Perisic T. Gudelj
  13. 86' I. Krolo 3-0
  14. 88' F. Sabic J. Iyendjock
  15. FT3-0

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 13B. Brajkovic
  3. 20D. Condric
  4. 6L. Bradaric
  5. 2D. Pavlek
  6. 23I. Krstanovic
  7. 8M. Kukoc
  8. 15J. Iyendjock ▼ 88'
  9. 5K. Nazor ▼ 75'
  10. 98T. Gudelj ▼ 86'
  11. 9M. Suto ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 12I. Guljelmovic
  2. 3L. Lucic
  3. 17I. Krolo ▲ 75'
  4. 16F. Sabic ▲ 88'
  5. 7J. Perisic ▲ 86'
  6. 10J. Majic
  7. 24R. Cotic
  8. 21A. Zuzul ▲ 75'
Hrvace
  1. 12I. Sisko
  2. 2D. Ropar
  3. 5J. Mijic
  4. 14J. Karabatic ▼ 73'
  5. 6P. Vranjicic
  6. 10P. Skaric ▼ 85'
  7. 15R. Zilic ▼ 64'
  8. 19D. Ravlic ▼ 73'
  9. 29I. Ikic
  10. 27B. Jemo ▼ 73'
  11. 7J. Vuckovic

Dự bị 9

  1. 1J. Vukman
  2. 3L. Basic ▲ 73'
  3. 8V. Medic ▲ 64'
  4. 20A. Klaric Kukuz ▲ 73'
  5. 18D. Akmadzic ▲ 73'
  6. 4K. Cicic
  7. 22M. Saric
  8. 16A. Machiedo ▲ 85'
  9. 17B. Kastelancic

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu36
33Ghi được42
48Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu