Croatia Zmijavci
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hrvace

Croatia Zmijavci vs Hrvace

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 2-1 Hrvace tại First NL, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 1, Hrvace thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LLLLL Hrvace
  1. 27' P. Skaric
  2. 36' L. Zeqiraj
  3. 40' I. Krolo
  4. 41' D. Ropar
  5. 42' J. Majic 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' D. Ravlic R. Zilic
  8. 46' V. Medic I. Gilic-Kuko
  9. 50' G. Gadze 2-0
  10. 57' 2-1 P. Skaric
  11. 59' T. Gudelj M. Suto
  12. 63' Yellow Card
  13. 66' I. Curkovic F. Dadic
  14. 66' J. Karabatic D. Ropar
  15. 67' K. Nazor G. Gadze
  16. 70' J. Majic
  17. 81' A. Zuzul T. Jukic-Peladic
  18. 81' D. Akmadzic P. Skaric
  19. 90'+5 M. Gudelj
  20. 90'+6 K. Nazor
  21. FT2-1

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 17I. Krolo
  3. 20D. Condric
  4. 4T. Arkovic
  5. 13B. Brajkovic
  6. 15J. Iyendjock
  7. 18G. Gadze ▼ 67'
  8. 9M. Suto ▼ 59'
  9. 23I. Krstanovic
  10. 22T. Jukic-Peladic ▼ 81'
  11. 10J. Majic

Dự bị 9

  1. 12J. Dizdar
  2. 25N. Radujkovic
  3. 2D. Pavlek
  4. 6L. Bradaric
  5. 24R. Cotic
  6. 19D. Babic
  7. 5K. Nazor ▲ 67'
  8. 98T. Gudelj ▲ 59'
  9. 21A. Zuzul ▲ 81'
Hrvace
  1. 1J. Vukman
  2. 5J. Mijic
  3. 3F. Dadic ▼ 66'
  4. 4L. Zeqiraj
  5. 2D. Ropar ▼ 66'
  6. 29I. Ikic
  7. 15R. Zilic ▼ 46'
  8. 6I. Gilic-Kuko ▼ 46'
  9. 10P. Skaric ▼ 81'
  10. 27B. Jemo
  11. 7J. Vuckovic

Dự bị 9

  1. 12I. Sisko
  2. 16P. Vranjicic
  3. 21I. Curkovic ▲ 66'
  4. 14J. Karabatic ▲ 66'
  5. 18D. Akmadzic ▲ 81'
  6. 11M. Carev
  7. 19D. Ravlic ▲ 46'
  8. 20A. Klaric Kukuz
  9. 8V. Medic ▲ 46'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu36
33Ghi được42
48Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu